BỆNH ĐA XƠ CỨNG (MS)

MỤC LỤC

  1. Bệnh đa xơ cứng (MS) là gì?

  2. Các triệu chứng thường gặp của bệnh MS là gì?

  3. Làm sao phân biệt MS với đột quỵ?

  4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh MS

  5. Những đối tượng nào thường mắc bệnh đa xơ cứng?

  6. Kết luận

  7. Tài liệu tham khảo


Bệnh đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS) là bệnh lý thần kinh mãn tính, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công lớp myelin bảo vệ sợi thần kinh trung ương, làm gián đoạn dẫn truyền tín hiệu và gây ra nhiều rối loạn vận động, cảm giác, thị giác và nhận thức.

MS là bệnh tự miễn của hệ thần kinh trung ương, tiến triển kéo dài.
Triệu chứng đa dạng, có thể khởi phát âm thầm hoặc bùng phát từng đợt.
Dễ nhầm với đột quỵ hoặc các bệnh thần kinh khác nếu không đánh giá kỹ.
Phát hiện sớm và theo dõi lâu dài giúp cải thiện khả năng kiểm soát bệnh.

Bệnh đa xơ cứng (MS) là gì?
Bệnh đa xơ cứng là tình trạng viêm - tự miễn mạn tính của hệ thần kinh trung ương, bao gồm não, tủy sống và dây thần kinh thị giác. Trong MS, hệ miễn dịch tấn công myelin, lớp vỏ giàu lipid bao quanh sợi trục thần kinh, đóng vai trò cách điện và tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh. Khi myelin bị tổn thương, quá trình dẫn truyền tín hiệu bị gián đoạn hoặc sai lệch, tạo nên các vùng sẹo xơ (plaque), từ đó gây ra triệu chứng thần kinh đa dạng [1].

Các triệu chứng thường gặp của bệnh MS là gì?
Triệu chứng MS khác nhau giữa các cá nhân và phụ thuộc vào vị trí tổn thương trong hệ thần kinh trung ương.

Yếu hoặc rối loạn vận động
- Yếu một tay hoặc một chân
- Cảm giác tê bì, giảm cảm giác
- Co cứng hoặc co thắt cơ
- Mất thăng bằng, dễ vấp ngã, khó đi lại

Rối loạn thị lực
- Viêm dây thần kinh thị giác gây mờ mắt, giảm phân biệt màu sắc
- Đau mắt khi vận động nhãn cầu
- Mất thị lực tạm thời, thường xảy ra ở một bên mắt
- Đây có thể là biểu hiện đầu tiên của MS ở nhiều trường hợp [2]

Rối loạn lời nói và nuốt
- Nói chậm, nói ngọng, khó diễn đạt
- Khó nuốt trong các thể bệnh tiến triển

Các triệu chứng thần kinh khác
- Giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ mức độ nhẹ
- Rối loạn kiểm soát bàng quang hoặc tiểu gấp
- Mệt mỏi kéo dài, cảm giác kiệt sức ngay cả khi đã nghỉ ngơi đầy đủ

Làm sao phân biệt MS với đột quỵ?
Một số biểu hiện như yếu cơ, nói khó, rối loạn ý thức có thể gặp ở cả MS và đột quỵ. Tuy nhiên:
● MS thường khởi phát từ từ, triệu chứng tiến triển trong vài ngày.
● Đột quỵ thường xuất hiện đột ngột, diễn tiến nhanh trong vài phút đến vài giờ.

Trong mọi trường hợp có triệu chứng thần kinh cấp tính, cần đưa đến cơ sở y tế khẩn cấp để loại trừ đột quỵ và xử trí kịp thời, vì đây là tình trạng đe dọa tính mạng [3].

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh MS
Nguyên nhân chính xác của MS hiện vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, nhiều bằng chứng cho thấy bệnh liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố miễn dịch, di truyền và môi trường.

Yếu tố địa lý
MS phổ biến hơn ở các khu vực xa đường xích đạo, nơi mức độ tiếp xúc ánh nắng mặt trời thấp [4].

Thiếu vitamin D
Nồng độ vitamin D thấp có liên quan đến tăng nguy cơ rối loạn miễn dịch và khởi phát MS [5].

Yếu tố di truyền
Gia đình có người mắc MS làm tăng nguy cơ, tuy nhiên bệnh không di truyền trực tiếp theo kiểu Mendel.

Những đối tượng nào thường mắc bệnh đa xơ cứng?
● Phụ nữ có nguy cơ mắc MS cao gấp khoảng hai lần so với nam giới.
● Người da trắng có tỷ lệ mắc cao hơn so với các chủng tộc khác.
● Tuổi khởi phát thường gặp nhất từ 20 đến 50 tuổi, giai đoạn đang lao động và sinh hoạt tích cực [6].

Kết luận

Bệnh đa xơ cứng là bệnh lý thần kinh phức tạp, ảnh hưởng lâu dài đến vận động, thị lực và chức năng nhận thức Khi có biểu hiện mờ mắt kèm yếu, tê hoặc mệt mỏi kéo dài, việc thăm khám thần kinh sớm đóng vai trò then chốt để tránh chẩn đoán trễ bệnh đa xơ cứng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Reich DS, Lucchinetti CF, Calabresi PA. (2018). Multiple Sclerosis. New England Journal of Medicine.

  2. Toosy AT, Mason DF, Miller DH. (2014). Optic neuritis. The Lancet Neurology.

  3. World Health Organization (WHO). (2023). Stroke: Key facts.

  4. Simpson S et al. (2011). Latitude is significantly associated with the prevalence of multiple sclerosis. Journal of Neurology, Neurosurgery & Psychiatry.

  5. Munger KL et al. (2006). Serum 25-hydroxyvitamin D levels and risk of multiple sclerosis. JAMA.

  6. Compston A, Coles A. (2008). Multiple sclerosis. The Lancet.

Đang xem: BỆNH ĐA XƠ CỨNG (MS)