MỠ NỘI TẠNG: "Kẻ Giết Người Thầm Lặng"

MỠ NỘI TẠNG:

MỤC LỤC

  1. Mỡ dưới da và mỡ nội tạng khác nhau như thế nào?

  2. Vì sao mỡ nội tạng được xem là “kẻ giết người thầm lặng”?

  3. Làm sao nhận biết cơ thể có nhiều mỡ nội tạng?

  4. Giảm mỡ nội tạng theo khuyến cáo y khoa hiện nay ra sao?

  5. Kết luận

  6. Tài liệu tham khảo 


    Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng và có liên quan chặt chẽ đến đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch và viêm mạn tính toàn thân. Không giống mỡ dưới da, mỡ nội tạng hoạt động như một tuyến nội tiết gây hại [1], [2].

    Mỡ nội tạng nguy hiểm hơn mỡ dưới da vì có hoạt tính sinh học cao, gây rối loạn chuyển hóa.
    Viêm mạn tính và kháng insulin là hai cơ chế trung tâm liên quan đến mỡ nội tạng [1].
    Vòng eo là chỉ số sàng lọc đơn giản nhưng có giá trị lâm sàng cao ở người châu Á [3].
    ● Giảm mỡ nội tạng cần chiến lược y khoa toàn diện, không chỉ dựa vào giảm cân đơn thuần.

1. Mỡ dưới da và mỡ nội tạng khác nhau như thế nào?
Mỡ thừa trong cơ thể được chia thành hai nhóm chính với đặc điểm sinh học hoàn toàn khác biệt.

Mỡ dưới da (Subcutaneous fat)
Vị trí: Nằm ngay dưới bề mặt da, có thể véo hoặc quan sát được.
Chức năng: Dự trữ năng lượng, cách nhiệt và bảo vệ cơ thể khỏi chấn thương.
Đặc điểm chuyển hóa: Tương đối “trơ”, ít tham gia vào các phản ứng viêm toàn thân.
Ở mức độ vừa phải, mỡ dưới da không được xem là yếu tố nguy cơ chính của bệnh chuyển hóa [1].

Mỡ nội tạng (Visceral fat)
Vị trí: Nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh gan, tụy, ruột và thận.
Chức năng sinh lý: Chỉ cần một lượng rất nhỏ để bảo vệ nội tạng.
Đặc điểm nguy hiểm: Hoạt động như một tuyến nội tiết, tiết ra nhiều chất trung gian gây viêm và rối loạn chuyển hóa [2].

2. Vì sao mỡ nội tạng được xem là “kẻ giết người thầm lặng”?
Theo các nghiên cứu từ Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ (NIDDK), mỡ nội tạng tác động trực tiếp đến sức khỏe thông qua nhiều cơ chế sinh học bất lợi [1].

Gây viêm mạn tính mức độ thấp:
Mỡ nội tạng tiết cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-6), tạo tình trạng viêm hệ thống kéo dài - nền tảng của bệnh tim mạch, đái tháo đường và một số ung thư [2].

Gây kháng insulin:
Axit béo tự do từ mỡ nội tạng cản trở hoạt động của insulin, làm tăng nguy cơ tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 [1].

Làm rối loạn mỡ máu và tổn thương tim mạch:
Axit béo đi trực tiếp về gan qua tĩnh mạch cửa, thúc đẩy gan nhiễm mỡ, tăng LDL-cholesterol, giảm HDL-cholesterol và hình thành xơ vữa động mạch [4].

3. Làm sao nhận biết cơ thể có nhiều mỡ nội tạng?
Do không thể quan sát trực tiếp, việc đánh giá mỡ nội tạng cần dựa vào các chỉ số gián tiếp và phương tiện y khoa.

Không nên chỉ dựa vào BMI:
BMI không phản ánh được sự phân bố mỡ. Tình trạng “TOFI” (Thin Outside, Fat Inside) đã được ghi nhận rộng rãi trong y văn [3].

Đo vòng eo - phương pháp sàng lọc hiệu quả:
Theo Hội Nội tiết Hoa Kỳ, ngưỡng nguy cơ ở người châu Á là [3]:
Nam: > 90 cm
Nữ: > 80 cm

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh:
DEXA, CT scan hoặc MRI là tiêu chuẩn vàng để định lượng chính xác mỡ nội tạng, thường được chỉ định khi cần đánh giá nguy cơ tim mạch - chuyển hóa toàn diện [4].

4. Giảm mỡ nội tạng theo khuyến cáo y khoa hiện nay ra sao?
Giảm mỡ nội tạng không đồng nghĩa với giảm cân cực đoan. Các hiệp hội y khoa quốc tế nhấn mạnh cách tiếp cận đa mô thức [5].

Đánh giá cá nhân hóa: Xem xét vòng eo, chuyển hóa đường - mỡ, chức năng gan.
Can thiệp dinh dưỡng: Hướng đến giảm viêm, cải thiện độ nhạy insulin, hạn chế đường tinh luyện và chất béo chuyển hóa.
Vận động thể lực phù hợp: Kết hợp aerobic và kháng lực giúp giảm mỡ nội tạng hiệu quả hơn tập luyện đơn lẻ [5].
Điều trị y khoa khi cần thiết: Áp dụng thuốc hoặc các biện pháp chuyên sâu theo chỉ định bác sĩ, không tự ý sử dụng. 

Kết luận

Không ít trường hợp có cân nặng và BMI bình thường nhưng đã xuất hiện gan nhiễm mỡ, rối loạn đường huyết sớm. Điểm chung của nhóm này là vòng eo tăng và mỡ nội tạng cao, nhưng thường bị bỏ qua vì vẻ ngoài ‘không béo’.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK). (2023). Health risks of visceral fat.

  2. Hotamisligil GS. (2006). Inflammation and metabolic disorders. Nature, 444(7121), 860–867.

  3. The Endocrine Society. (2022). Clinical practice guideline on obesity and metabolic risk.

  4. World Health Organization (WHO). (2021). Obesity and cardiovascular disease.

  5. Obesity Medicine Association (OMA). (2023). Obesity algorithm: Clinical tools for treatment.

Đang xem: MỠ NỘI TẠNG: "Kẻ Giết Người Thầm Lặng"