Biến chứng nâng ngực là chủ đề được nhiều người quan tâm. Bài viết này phân tích các biến chứng nâng ngực và cách phòng ngừa và xử trí các biến chứng này khi thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ nâng ngực.
Đặt lịch tư vấn phẫu thuật thẩm mỹ nâng ngực cùng TS. BS. Nguyễn Thị Kiều Thơ - Giảng viên Đại học Y Dược TPHCM - Nhà sáng lập Trung tâm Thẩm mỹ Miracle - Hotline: 0966810910.
Từ khi ra đời cho đến nay, chất lượng của túi ngực ngày càng được nâng cao và nhờ đó độ an toàn của phẫu thuật nâng ngực ngày càng đáng tin cậy hơn. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ thấp biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật nâng ngực. Các biến chứng nâng ngực có thể gặp ngay trong khi phẫu thuật đặt túi ngực hoặc có thể xuất hiện nhiều năm sau đó. Để phòng ngừa biến chứng nâng ngực, cần thực hiện phẫu thuật nâng ngực với các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm tại các cơ sở thẩm mỹ uy tín.
NHÓM BIẾN CHỨNG NÂNG NGỰC SỚM
Biến chứng 1 - Chảy máu và tụ máu sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Chảy máu là tình trạng máu thoát ra khỏi mạch máu; tụ máu là hiện tượng máu tập trung trong mô mềm ngoài mạch máu. Sau phẫu thuật nâng ngực, có thể dẫn đến tụ máu do chảy máu, gây đau, sưng và có thể cần phẫu thuật.
2. Tỷ lệ: Tỷ lệ chảy máu và tụ máu sau phẫu thuật nâng ngực khoảng 1-3%. Nghiên cứu cho thấy 2,7% bệnh nhân phát triển tụ máu trong vòng 24 giờ đầu.
3. Cơ chế đề xuất: Chảy máu cấp tính thường do tổn thương mạch máu trong phẫu thuật. Tụ máu muộn có thể xuất hiện nhiều năm sau do các đợt chảy máu nhỏ lặp lại, liên quan tới tình trạng co thắt bao xơ.
4. Yếu tố nguy cơ: Các yếu tố như tuổi, BMI, thể tích túi ngực, vị trí đặt túi không liên quan đáng kể. Tuy nhiên, rối loạn đông máu, hút thuốc lá và phân loại ASA cao tăng nguy cơ tụ máu.
5. Triệu chứng: Chảy máu cấp tính thường xuất hiện trong 6 giờ đầu, với đau ngực dữ dội và máu chảy qua ống dẫn lưu. Tụ máu muộn có thể xuất hiện nhiều năm sau phẫu thuật.
6. Xử trí Điều trị: Tụ máu nhỏ có thể tự tiêu mà không cần can thiệp. Tụ máu lớn cần chọc hút hoặc phẫu thuật để lấy máu tụ và cầm máu. Tụ máu muộn do co thắt bao xơ có thể cần phẫu thuật loại bỏ túi đặt ngực.
Biến chứng 2 - Nhiễm trùng sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Nhiễm trùng xảy ra khi vi sinh vật (virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng) xâm nhập vào cơ thể, có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng sau phẫu thuật nâng ngực.
2. Tỷ lệ: Biến chứng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật nâng ngực hiếm gặp, chỉ khoảng 0.5-1%.
3. Cơ chế đề xuất: Vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể trong và sau phẫu thuật, hình thành màng sinh học trên túi ngực, làm nhiễm trùng khó điều trị. Nhiễm khuẩn có thể xuất phát từ các nhiễm trùng trước phẫu thuật (bệnh lý nhiễm trùng tiềm ẩn) hoặc do nhiễm khuẩn trong phẫu thuật nếu không đảm bảo vô khuẩn.
4. Yếu tố nguy cơ: Suy giảm miễn dịch, kỹ thuật phẫu thuật không tốt, hút thuốc lá là các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
5. Triệu chứng: Nhiễm trùng có thể xuất hiện từ 8-12 ngày sau phẫu thuật hoặc muộn hơn với các dấu hiệu như sốt, sưng tấy, đau, chảy dịch từ vết mổ.
6. Xử trí Điều trị: Kháng sinh cho trường hợp nhẹ. Phẫu thuật bảo tồn hoặc lấy bỏ túi ngực trong các trường hợp nặng hơn. Tiếp tục sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật để tránh tái phát.
NHÓM BIẾN CHỨNG NÂNG NGỰC MUỘN
Biến chứng 3 - Dịch chuyển vị trí túi sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Dịch chuyển vị trí túi ngực (implant malposition) là biến chứng khi túi ngực di chuyển khỏi vị trí ban đầu, gây biến dạng thẩm mỹ.
2. Tỷ lệ: Thay đổi tùy vào loại túi ngực và kỹ thuật phẫu thuật, chiếm khoảng 1,2% ca đặt túi ngực.
3. Cơ chế đề xuất: Sử dụng túi ngực quá lớn hoặc đặt túi ngực không đúng vị trí có thể gây dịch chuyển. Tình trạng bao xơ co thắt cũng có thể đẩy túi ra khỏi vị trí ban đầu.
4. Yếu tố nguy cơ: Hình thái vùng ngực bẩm sinh bất thường như da mỏng, thành ngực bất thường, làm tăng nguy cơ dịch chuyển. Việc sử dụng túi ngực bề mặt nhẵn có nguy cơ dịch chuyển cao hơn túi ngực nhám. Kỹ thuật phẫu thuật không chuẩn xác là nguyên nhân chính gây dịch chuyển.
5. Triệu chứng: Túi ngực có thể di chuyển lên, xuống, vào trong, hoặc ra ngoài, gặp ở một hoặc hai bên. Dịch chuyển sớm thường do lỗi kỹ thuật, dịch chuyển muộn do chăm sóc không đúng cách hoặc túi kém chất lượng.
6. Xử trí Điều trị: Phẫu thuật sửa chữa là phương pháp phổ biến để điều trị dịch chuyển túi sau nâng ngực. Chủ yếu bao gồm điều chỉnh khoang, khâu cố định, thay túi ngực nhám hoặc nhỏ hơn, và sử dụng mảnh ghép.
Biến chứng 4 - Bất đối xứng sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Bất đối xứng (asymmetric) là tình trạng ngực không đều sau phẫu thuật nâng ngực, khi một bên ngực có thể lớn hơn, cao hơn, hoặc có hình dạng khác so với bên còn lại.
2. Tỷ lệ: Bất đối xứng là một vấn đề phổ biến trong phẫu thuật nâng ngực. Đây là một lý do quan trọng dẫn đến các ca phẫu thuật chỉnh sửa sau phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo ngực.
3. Cơ chế đề xuất:
- Kỹ thuật phẫu thuật chưa chính xác: Không đánh giá đúng sự bất đối xứng trước phẫu thuật, dẫn đến việc sử dụng kỹ thuật hoặc kích thước túi độn giống nhau cho cả hai bên. Từ đó gây ra bất đối xứng sau phẫu thuật.
- Sự xuất hiện của các biến chứng: Bất đối xứng có thể phát triển do biến chứng như nhiễm trùng, tụ máu, co thắt bao xơ, hoặc dịch chuyển túi.
4. Yếu tố nguy cơ: Bệnh nhân có bất đối xứng tự nhiên trước phẫu thuật nếu không được xử lý đúng cách sẽ gặp vấn đề rõ rệt hơn sau phẫu thuật. Độ chính xác trong việc chọn kích thước túi, kỹ thuật bóc tách và đặt túi rất quan trọng để phòng ngừa bất đối xứng.
5. Triệu chứng: Bất đối xứng có thể thể hiện qua sự khác biệt về thể tích, hình dáng bầu ngực, ranh giới ngực, hình dạng thành ngực, độ nhô lồi lõm, hoặc vị trí phức hợp quầng núm vú, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và sự hài lòng của bệnh nhân.
6. Xử trí Điều trị: Bất đối xứng sau phẫu thuật thường cải thiện dần theo thời gian mà không cần can thiệp phẫu thuật. Nếu tình trạng không cải thiện sau 6 tháng, phẫu thuật có thể được thực hiện, bao gồm thay túi ngực, chỉnh sửa, cố định khoang đặt túi …
Biến chứng 5 - Tụ huyết thanh sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Tụ huyết thanh (Seroma) là một biến chứng do sự tích tụ dịch huyết thanh quanh túi ngực, có thể gây sưng, khó chịu, và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Nó có thể xảy ra sớm sau phẫu thuật hoặc xuất hiện sau nhiều năm.
2. Tỷ lệ: Tụ huyết thanh là một biến chứng thường gặp sau phẫu thuật nâng ngực, thường xảy ra trong những ngày đầu hoặc có thể kéo dài 2-3 tuần sau phẫu thuật. Tụ huyết thanh muộn, sau nhiều năm, hiếm gặp với tỷ lệ khoảng 0,88%.
3. Cơ chế đề xuất: Chuyển động liên tục của túi trong khoang gây kích ứng mô, từ đó làm tiết dịch và tích tụ dịch dần theo thời gian. Sự hình thành bao xơ quanh túi có liên quan tới tình trạng tích tụ dịch. Viêm do chấn thương nhẹ, nhiễm trùng, hoặc thay đổi hệ thống (như khi mang thai) cũng có thể dẫn đến tụ huyết thanh.
4. Yếu tố nguy cơ: Không có mối tương quan giữa loại túi ngực, kích cỡ, đường vào, hay vị trí đặt túi với nguy cơ tụ huyết thanh. Tụ huyết thanh muộn có liên quan đến sự di chuyển túi ngực và biến đổi của bao xơ. Thay đổi sinh lý khi mang thai có thể làm tăng nguy cơ tụ huyết thanh.
5. Triệu chứng: Tụ huyết thanh lượng ít thường không có triệu chứng và chỉ phát hiện qua siêu âm. Tụ huyết thanh lượng nhiều có thể làm tăng thể tích túi ngực, gây căng tức và biến dạng ngực.
6. Xử trí Điều trị: Đối với túi huyết thanh nhỏ chỉ cần điều trị bảo tồn, tránh va chạm, hạn chế vận động, mặc áo nịt ngực để cố định, dịch thường tự tiêu trong vài tuần. Trong trường hợp tụ dịch muộn, kéo dài hoặc khối lượng lớn, có thể cần đặt dẫn lưu, chọc hút dịch và phẫu thuật để điều trị.
Biến chứng 6 - Rách túi ngực sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Rách túi ngực là hiện tượng vỏ ngoài của túi ngực bị tổn hại, gây ra sự rò rỉ của chất liệu bên trong túi.
2. Tỷ lệ: Tỷ lệ rách túi ngực biến động tùy theo nghiên cứu, nhưng thường xảy ra sau 10-15 năm. Tỷ lệ vỡ túi dao động từ 21-32% tùy loại túi độn, với 10% bệnh nhân bị vỡ sau 10 năm và 50% sau 15 năm.
3. Cơ chế đề xuất: Kỹ thuật phẫu thuật chưa tốt, chiếm 50-64% các trường hợp vỡ trong 5 năm đầu. Mài mòn cơ học do áp lực và chuyển động. Chấn thương do tác động trực tiếp lên túi ngực. Co thắt bao xơ gây áp lực không đều lên túi ngực. Hỏng van trong túi nước muối dẫn đến rách.
4. Yếu tố nguy cơ: Thời gian sử dụng túi ngực, đặc biệt sau 10 năm. Loại van của túi nước muối, với van phía sau ít bị rách hơn. Kỹ thuật phẫu thuật không chuẩn mực. Chấn thương và co thắt bao xơ nghiêm trọng.
5. Triệu chứng: Phần lớn các trường hợp vỡ túi độn không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Các triệu chứng có thể bao gồm thay đổi hình dạng, kích thước, độ rắn chắc của vú, hoặc đau vú. MRI là phương pháp được khuyến nghị để kiểm tra, với độ đặc hiệu trên 90%.
6. Xử trí Điều trị: Kiểm tra định kỳ bằng MRI hoặc siêu âm để phát hiện sớm. Loại bỏ túi ngực bị vỡ, cắt bỏ bao xơ, có thể đặt túi mới trong cùng ca phẫu thuật.
Biến chứng 7 - Co thắt bao xơ sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Bao xơ là mô sợi tự nhiên hình thành quanh túi ngực sau phẫu thuật. Co thắt bao xơ là biến chứng khi bao xơ dày lên co thắt, gây cứng, đau và biến dạng ngực. Biến chứng này có thể phát triển sau vài tháng hoặc nhiều năm sau phẫu thuật.
2. Tỷ lệ mắc phải: Tỷ lệ co thắt bao xơ dao động từ 5-15% với túi ngực trơn và 2-5% với túi ngực nhám. Các nghiên cứu cho thấy túi ngực nhám có tỷ lệ co thắt thấp hơn đáng kể so với túi ngực trơn.
3. Cơ chế đề xuất: Bao xơ hình thành do phản ứng miễn dịch tự nhiên, với collagen tạo ra mô bao quanh túi ngực. Khi collagen phát triển không kiểm soát, bao xơ dày lên và co thắt lại, gây biến dạng và đau. Co thắt có thể liên quan đến nhiễm trùng mạn tính và viêm, dẫn đến sự hình thành mô sẹo.
4. Yếu tố nguy cơ: Túi nhám có tỷ lệ co thắt thấp hơn túi trơn. Viêm và nhiễm trùng mạn tính làm tăng nguy cơ hình thành bao xơ. Túi đặt dưới cơ ngực ít bị co thắt hơn.
5. Triệu chứng: Cảm giác cứng, căng ở vùng ngực. Thay đổi hình dạng và vị trí ngực. Đau hoặc khó chịu, đặc biệt khi chạm vào. Mất đối xứng giữa hai ngực. Túi ngực dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu. Xuất hiện nếp nhăn hoặc gợn sóng trên da.
6. Xử trí Điều trị: Khi đã có tình trạng co thắt bao xơ, điều trị chủ yếu là loại bỏ túi ngực và bao xơ, thay thế túi bằng túi ngực khác.
Biến chứng 8 - Nếp gợn sóng
1. Định nghĩa: Nếp gợn sóng (Rippling) xảy ra khi các cạnh hoặc bề mặt của túi ngực tạo ra gợn sóng nhìn thấy hoặc sờ thấy trên da, gây không hài lòng về thẩm mỹ, thường xảy ra ở bệnh nhân có lớp mô mỏng hoặc túi ngực đặt trên cơ.
2. Tỷ lệ: Nếp gợn sóng là một biến chứng phổ biến sau phẫu thuật nâng ngực, xảy ra trong khoảng 10% các trường hợp.
3. Cơ chế đề xuất: Các cạnh túi ngực, theo thời gian dưới tác động của vận động và trọng lực, có thể thấy rõ hoặc sờ thấy khi mô ngực quá mỏng, đặc biệt khi đặt túi ngực dưới mô ngực thay vì dưới cơ.
4. Yếu tố nguy cơ:
- Mô ngực mỏng: Bệnh nhân có mô ngực mỏng hoặc giảm cân rõ rệt dễ bị nếp gợn sóng do thiếu che phủ tự nhiên.
- Vị trí đặt túi ngực: Đặt túi dưới tuyến (subglandular) có nguy cơ cao hơn do lớp che phủ mô ít hơn so với đặt dưới cơ.
- Loại và kích thước túi ngực: Túi ngực lớn hơn và không đầy đủ làm tăng nguy cơ nếp gợn sóng, đặc biệt với túi độn vỏ nhám.
5. Triệu chứng: Nếp gợn sóng có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên bầu ngực, thường gặp nhất ở cực trên.
6. Xử trí Điều trị: Điều trị nếp gợn sóng bao gồm chỉnh sửa loại và vị trí đặt túi ngực. Trong trường hợp da mỏng, nên ghép mỡ tự thân bổ sung tại các vị trí có nếp gấp. Ghép mỡ có thể cần nhiều lần do hiện tượng tiêu mỡ sau mỗi lần ghép.
Biến chứng 9 - Nếp nhăn “hai bong bóng” sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Nếp nhăn hai bong bóng (Double Bubble) là biến chứng sau phẫu thuật nâng ngực, khi túi ngực tạo ra nếp gấp nhìn thấy ở cực dưới, gây ra hình dạng hai "bong bóng".
2. Tỷ lệ mắc phải: Biến dạng nếp nhăn chiếm khoảng 2% trường hợp cần phẫu thuật chỉnh sửa ngực sau nâng ngực.
3. Cơ chế đề xuất: Nguyên nhân chính là sự phá vỡ hoặc hạ thấp nếp gấp ngực tự nhiên IMF trong quá trình phẫu thuật, khiến túi ngực trượt xuống vị trí không mong muốn. Co thắt bao xơ có thể gây áp lực không đều quanh túi ngực, làm biến dạng ngực.
4. Yếu tố nguy cơ:
- Kỹ thuật phẫu thuật: Phá vỡ nếp gấp ngực IMF hoặc xử lý sai mô cơ ngực trong phẫu thuật dễ dẫn đến biến dạng nếp nhăn.
- Đặc điểm giải phẫu của bệnh nhân: Bệnh nhân có nếp gấp ngực cao hoặc mô ngực yếu có nguy cơ cao bị biến dạng.
- Loại và độ làm đầy túi ngực: Loại và kích thước túi ngực không phù hợp dễ dẫn đến nếp nhăn.
5. Triệu chứng: Nếp gấp nhìn thấy ở cực dưới ngực, tạo ra hình dạng hai "bong bóng", có thể xuất hiện một hoặc hai bên. Một số bệnh nhân có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu tại khu vực này.
6. Xử trí Điều trị: Điều trị phức tạp, gồm các phương pháp như: Phẫu thuật sửa chữa nếp gấp ngực (IMF), cắt bỏ bao xơ (capsulectomy), thay thế túi ngực mới, treo sa trễ (mastopexy),…
Biến chứng 10 - Thay đổi cảm giác sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Thay đổi cảm giác của ngực và núm vú sau phẫu thuật nâng ngực có thể bao gồm tăng độ nhạy hoặc mất cảm giác hoàn toàn, ảnh hưởng đến sự thoải mái và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Những thay đổi này có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
2. Tỷ lệ: Nguy cơ thay đổi cảm giác ở núm vú và da là thấp: 0.3% sau 4 tuần và 0.4% sau 10 năm. Hầu hết các trường hợp là tạm thời và thường tự hồi phục sau vài tháng.
3. Cơ chế đề xuất: Nguyên nhân chính là tổn thương hoặc kéo giãn dây thần kinh trong phẫu thuật, đặc biệt với túi ngực lớn hoặc vết rạch gần dây thần kinh. Viêm có thể ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, dẫn đến thay đổi cảm giác tạm thời, hầu hết sẽ hồi phục.
4. Yếu tố nguy cơ
- Phương pháp phẫu thuật: Vết rạch dưới nếp gấp vú ảnh hưởng không đáng kể đến cảm giác. Tuy nhiên, vết rạch quanh quầng vú và vết rạch qua đường nách có thể làm tổn thương dây thần kinh, tăng tỷ lệ thay đổi cảm giác.
- Thể tích túi ngực: Túi lớn hơn có thể làm giảm cảm giác do tăng áp lực.
- Yếu tố bệnh nhân: Bệnh nhân trẻ tuổi, BMI cao hơn, và lớp mô mềm dày dễ bị mất cảm giác.
5. Triệu chứng: Các rối loạn cảm giác thường gặp bao gồm dị cảm, mất cảm giác nóng lạnh, và cuối cùng là xúc giác. Quá trình phục hồi bắt đầu với cảm giác nóng lạnh và sau đó là phục hồi xúc giác.
6. Xử trí Điều trị: Nhiều thay đổi cảm giác như tê hoặc tăng nhạy cảm thường là tạm thời và có thể tự cải thiện trong vài tháng. Theo dõi và sử dụng thuốc giảm viêm, giảm đau có thể hỗ trợ trong quá trình phục hồi cảm giác.
Biến chứng 11 - Sẹo xấu sau nâng ngực
1. Định nghĩa: Sẹo là kết quả tự nhiên của quá trình lành vết thương sau phẫu thuật, với mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ đường mảnh nhẹ đến sẹo trắng giãn, sẹo lõm và sẹo phì đại hoặc lồi.
2. Tỷ lệ: Tỷ lệ xuất hiện sẹo sau phẫu thuật nâng ngực thay đổi tùy nghiên cứu, khoảng 10-30% bệnh nhân sẽ có sẹo, tờ mờ rới rõ. Trong khi sẹo phì đại hoặc lồi ít phổ biến hơn, chỉ ảnh hưởng 2-5% bệnh nhân.
3. Cơ chế đề xuất: Sẹo sau phẫu thuật nâng ngực chủ yếu do chấn thương trong phẫu thuật và quá trình lành vết thương. Cơ thể sản xuất collagen để sửa chữa mô, nhưng sản xuất collagen quá mức hoặc quá trình lành vết thương bất thường có thể dẫn đến sẹo phì đại hoặc lồi. Phản ứng với vật liệu lạ cũng có thể góp phần vào việc hình thành sẹo nghiêm trọng.
4. Yếu tố nguy cơ: Sẹo thường gặp hơn với đường mổ nếp gấp ngực và nách so với đường mổ ở quầng vú. Túi độn có bề mặt nhám có nguy cơ cao hơn do phản ứng của cơ thể. Di truyền, cơ địa và quá trình lành vết thương ảnh hưởng đến mức độ và sự hiện diện của sẹo. Các biến chứng như tụ máu hoặc nhiễm trùng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sẹo.
5. Triệu chứng: Sẹo xuất hiện với nhiều mức độ khác nhau, từ đường mảnh nhẹ đến sẹo trắng giãn, sẹo lõm, và sẹo phì đại hoặc lồi.
6. Xử trí Điều trị: Sử dụng gel silicone giúp làm mềm và làm phẳng sẹo, giảm ngứa. Tránh ánh nắng mặt trời bảo vệ sẹo khỏi ánh nắng để ngăn ngừa tăng sắc tố. Điều trị bằng laser làm mờ sẹo và cải thiện kết cấu da. Phẫu thuật sửa sẹo có thể thực hiện trong các trường hợp sẹo nghiêm trọng để cải thiện hình dạng và kích thước.
Biến chứng 12 - Các khối u sau nâng ngực (Hiếm gặp)
Có một số nghiên cứu trước đây chỉ ra một số loại u liên quan tới việc đặt túi ngực, cơ chế không rõ ràng. Tuy nhiên các nghiên cứu gần cho thấy không có liên hệ giữa hình thành khối u ác tính với túi độn ngực, tỷ lệ mắc khối u vú sau phẫu thuật tương đương với người không phẫu thuật. Tỷ lệ xuất hiện các khối u này dao động từ 1-2% đối với khối u lành tính. Các khối u ác tính hoặc hiếm gặp hơn.
Sau nâng ngực, việc chẩn đoán những khối u này có thể khó khăn do có sự hiện diện của túi ngực. Tuy nhiên, có một loạt các kỹ thuật hiện đại có thể giúp ích cho việc chẩn đoán như siêu âm và MRI định kỳ sau khi nâng ngực. Khi phát hiện u ngực, sinh thiết hầu như luôn luôn được yêu cầu để loại trừ bệnh ác tính ngay cả khi tổn thương ở sâu hoặc ở nông. Các tổn thương sâu trong nhiều trường hợp cần lấy bỏ túi độn để tiến hành sinh thiết chẩn đoán.
CÁCH PHÒNG NGỪA CÁC BIẾN CHỨNG NÂNG NGỰC
Những phân tích trên cho thấy không có loại túi ngực nào là có thể sử dụng mãi mãi. Hầu hết các loại túi độn ngực hiện nay có tuổi thọ trung bình từ 15 đến 20 năm. Một số bác sĩ khuyến nghị thay túi mới sau 10 đến 15 năm, trong khi những bác sĩ khác đề nghị chờ đến khi xuất hiện các biến chứng mới thay thế túi. Hiện nay có thể thực hiện nhiều biện pháp để phòng ngừa và giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật nâng ngực. Từ đó giúp kéo dài tuổi thọ của túi. Các biện pháp này thường bao gồm các yếu tố sau.
Phòng ngừa 1 - Trước phẫu thuật
- Khuyên bệnh nhân thực hiện vệ sinh da đầy đủ, tắm bằng gel bọt kháng khuẩn trước phẫu thuật. Thực hiện sát trùng da đầy đủ trước phẫu thuật.
Phòng ngừa 2 - Chọn lựa túi ngực phù hợp
- Lựa chọn túi ngực có kích thước phù hợp, từ những nhà sản xuất có uy tín. Túi ngực nhám thường được ưu tiên hơn túi ngực trơn vì có tỷ lệ biến chứng thấp hơn, đặc biệt là đối với co thắt bao xơ.
Phòng ngừa 3 - Sử dụng Kháng sinh dự phòng
- Sử dụng kháng sinh trước và sau phẫu thuật có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, một yếu tố nguy cơ chính của co thắt bao xơ và mất túi ngực.
Phòng ngừa 4 - Kỹ thuật Phẫu thuật:
- Sử dụng các kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt và giảm thiểu sự can thiệp vào túi ngực trong quá trình phẫu thuật giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác.
- Thay đổi tất cả các dụng cụ phẫu thuật, khăn trải và găng tay trước khi mở túi ngực
- Tạo vết mổ có độ dài hợp lý để phù hợp với kiểu dáng, kích thước túi ngực đã chọn.
- Áp dụng kỹ thuật "No-touch" khi đặt túi vào khoang đặt túi. Khi đặt túi vào nên để bệnh nhân ngồi và nhẹ nhàng đưa túi ngực vào trong khoang đặt túi qua ống dẫn chuyên dụng với một góc xiên vì việc thay đổi vị trí túi ngực trong khoang đặt túi nên được hạn chế.
- Đảm bảo rằng không áp dụng lực quá nhiều lên một khu vực bất kỳ của vỏ khi đặt túi ngực. Tránh tạo nếp nhăn hoặc gấp túi ngực trong quá trình đặt túi. Không cho phép các dụng cụ sắc nhọn như dao mổ hoặc kim tiếp xúc với túi ngực.
- Đặt túi ngực dưới cơ ngực thay vì trên cơ ngực cũng có thể làm giảm tỷ lệ biến chứng, đặc biệt là co thắt bao xơ.
- Sau khi đặt túi, kiểm tra và cầm máu kỹ, đặc biệt tại những đường rạch sắc.
- Nên đóng vết mổ da ngay sau khi đặt túi ngực với ba đến năm mũi khâu giữa cơ (phía dưới) và hệ thống mạc nông (SFS) phía trên, thắt nút chỉ ở cuối để tránh bất kỳ tổn thương nào cho túi ngực.
- Nên bảo vệ da đã khâu bằng băng, để lại càng lâu càng tốt và sử dụng túi chườm đá vô trùng xung quanh ngực để tránh chảy máu và hình thành tràn dịch ngay cả ở mức tối thiểu.
Phòng ngừa 5 - Chăm sóc sau phẫu thuật:
- Tránh tạo lực nén bên ngoài túi ngực, lực đè nén có thể gây phản ứng viêm. Định hình bằng một chiếc áo ngực tuỳ theo chỉ định của bác sĩ sau phẫu thuật. Áo ngực sau phẫu thuật phải được mặc cả ngày lẫn đêm trong hai tháng, để tránh hiện tượng trượt túi ngực. Từ đó có thể giảm hoặc ngăn ngừa tình trạng viêm cục bộ.
- Theo dõi kỹ lưỡng sau phẫu thuật và xử lý đúng cách biến chứng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác
KẾT LUẬN
Phẫu thuật nâng ngực có tỷ lệ biến chứng thấp. Các biến chứng này có thể gặp ngay trong khi phẫu thuật đặt túi ngực hoặc có thể xuất hiện nhiều năm sau đó. Để phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau nâng ngực, cần thực hiện phẫu thuật nâng ngực với các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm tại các cơ sở thẩm mỹ uy tín. Các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá những biện pháp mới nhằm giảm thiểu tối đa các rủi ro và biến chứng liên quan đến phẫu thuật nâng ngực.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Atlas Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ Vú. Nhà xuất bản Y học. 2023
2. Nguyen, Lyly et al. “Preoperative Risk Factors and Complication Rates of Breast Augmentation With Fat Grafting.” Aesthetic surgery journal vol. 42,7 (2022)
3. Chopra, Karan et al. “Techniques to Repair Implant Malposition after Breast Augmentation: A Review.” Aesthetic surgery journal vol. 36,6 (2016)
4. Patlazhan, Gennadiy et al. “Our 10 Years' Experience in Breast Asymmetry Correction.” Aesthetic plastic surgery vol. 44,3 (2020)
5. Pinchuk, Vasyl, and Oleg Tymofii. “Seroma as a late complication after breast augmentation.” Aesthetic plastic surgery vol. 35,3 (2011
6. Hillard, Christopher et al. “Silicone breast implant rupture: a review.” Gland surgery vol. 6,2 (2017)
7. Pantelides, Nicholas M, and Jeyaram R Srinivasan. “Rippling Following Breast Augmentation or Reconstruction: Aetiology, Emerging Treatment Options and a Novel Classification of Severity.” Aesthetic plastic surgery vol. 42,4 (2018)
8. Handel, Neal. “The double-bubble deformity: cause, prevention, and treatment.” Plastic and reconstructive surgery vol. 132,6 (2013)
9. Brown, Tim. “Objective Sensory Changes Following Subfascial Breast Augmentation.” Aesthetic surgery journal vol. 36,7 (2016)
10. Sun, Jingjing et al. “Scar Assessment After Breast Augmentation Surgery with Axillary Incision versus Inframammary Fold Incision: Long-Term Follow-Up in Chinese Patients.” Aesthetic plastic surgery vol. 40,5 (2016)
11. Noels, Eline aC et al. “Breast implants and the risk of breast cancer: a meta-analysis of cohort studies.” Aesthetic surgery journal vol. 35,1 (2015)
12. Alhindi, N., Bamakhrama, B., Alzahrani, A. et al. Risk factors of implant loss and complications post-implant based breast reconstruction: A meta-analysis. Eur J Plast Surg 46, 865–874 (2023)
Nội dung bài viết được tổng hợp và chia sẻ bởi TS. BS. Nguyễn Thị Kiều Thơ - Ths. BS. Nguyễn Đức Vượng. Mong bài viết này hữu ích với các bạn. Cảm ơn các bạn vì đã dành thời gian cho những bài viết của Thẩm mỹ Miracle.


