Biến chứng nâng mũi là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm. Bài viết này phân tích các biến chứng có thể gặp khi phẫu thuật thẩm mỹ nâng mũi. Đồng thời đưa ra các biện pháp phòng ngừa và hướng xử trí biến chứng nâng mũi hiệu quả.
Đặt lịch tư vấn phẫu thuật thẩm mỹ nâng mũi cùng TS. BS. Nguyễn Thị Kiều Thơ - Giảng viên Đại học Y Dược TPHCM - Nhà sáng lập Trung tâm Thẩm mỹ Miracle - Hotline: 0966810910.
Phẫu thuật nâng mũi ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào sự phát triển không ngừng của kỹ thuật và vật liệu cấy ghép, mang lại kết quả thẩm mỹ cao và độ an toàn được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ phẫu thuật nào khác, phẫu thuật nâng mũi tiềm ẩn nguy cơ gặp phải các biến chứng. Do đó, việc lựa chọn bác sĩ có chuyên môn cao và thực hiện phẫu thuật nâng mũi tại các cơ sở thẩm mỹ uy tín đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật nâng mũi.
CÁC BIẾN CHỨNG NÂNG MŨI
Biến chứng nâng mũi 1 - Chảy máu
1. Định nghĩa
Chảy máu sau nâng mũi là tình trạng máu thoát ra khỏi mạch máu và có thể tích tụ tại vùng phẫu thuật sau khi thực hiện nâng mũi. Chảy máu sau nâng mũi có thể xảy ra ngay trong vài giờ đầu sau phẫu thuật (chảy máu sớm) hoặc xuất hiện muộn hơn (chảy máu muộn).
2. Tỷ lệ mắc phải
Tỷ lệ chảy máu sớm sau phẫu thuật thường được báo cáo dao động từ 2% đến 3,6% tùy vào nghiên cứu. Tỷ lệ chảy máu muộn sau phẫu thuật khoảng 1%, thường liên quan đến các bệnh lý rối loạn đông máu.
3. Nguyên nhân
Chảy máu sau phẫu thuật có thể xảy ra do vỡ các mạch chưa lành, hoặc rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ chảy máu.
4. Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ chảy máu sau phẫu thuật tăng cao ở bệnh nhân trải qua các thủ thuật xâm lấn như chỉnh hình vách ngăn hoặc cuốn mũi, ở người có huyết áp cao không được kiểm soát, hoặc có rối loạn đông máu hay đang dùng thuốc chống đông.
5. Triệu chứng
Chảy máu sau phẫu thuật nâng mũi thường biểu hiện dưới dạng chảy máu mũi liên tục hoặc rỉ rả. Máu có thể chảy ra từ lỗ mũi, chảy xuống họng, hình thành tụ máu dưới da, hoặc tụ máu sâu bên trong khoang mũi. Mức độ chảy máu có thể dao động từ nhẹ tự hết, đến nặng cần can thiệp để cầm máu. Trong trường hợp bệnh nhân được đặt bấc mũi cầm máu, các triệu chứng khó thở hoặc cảm giác nghẹt mũi có thể xuất hiện do tụ máu hoặc áp lực từ bấc mũi.
6. Xử trí - Điều trị biến chứng
Chảy máu sau nâng mũi cần được theo dõi sát, xử trí sớm và kịp thời. Đối với các tình trạng nhẹ, chảy máu sẽ tự giới hạn mà không cần can thiệp. Đối với chảy máu nhiều, mức độ nặng, có thể thực hiện đặt bấc mũi, sử dụng thuốc cầm máu và phẫu thuật cầm máu khi cần thiết.
Biến chứng nâng mũi 2 - Nhiễm trùng
1. Định nghĩa
Nhiễm trùng sau nâng mũi có thể xuất hiện sớm trong giai đoạn phục hồi hoặc muộn hơn, xảy ra tại hoặc xung quanh vị trí phẫu thuật, thường biểu hiện qua các triệu chứng như sưng tấy, đỏ, đau, có mủ hoặc dịch hôi chảy ra từ mũi hoặc vết mổ.
2. Tỷ lệ mắc phải
Tỷ lệ nhiễm trùng sau phẫu thuật nâng mũi được ghi nhận trong khoảng từ 0 đến 15%, thường thì tỷ lệ này khoảng 2,5% hoặc thấp hơn, tùy nghiên cứu.
3. Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ nhiễm trùng sau nâng mũi tăng cao khi quy trình phẫu thuật không đảm bảo yếu tố vô khuẩn, trong các ca phẫu thuật phức tạp, thời gian phẫu thuật kéo dài, có sử dụng vật liệu cấy ghép nhân tạo, hoặc có yếu tố nguy cơ như vệ sinh kém, hút thuốc lá, nhiều bệnh lý nền.
4. Nguyên nhân
Phẫu thuật mở ra cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập vào vùng mũi, đặc biệt khi hốc mũi thường chứa nhiều vi khuẩn.
Các vật liệu cấy ghép nhân tạo, có thể mang vi trùng do thao tác phẫu thuật không đảm bảo.
Việc can thiệp mô rộng trong phẫu thuật có thể làm giảm lượng máu cung cấp cho vùng phẫu thuật, từ đó giảm khả năng bảo vệ chống nhiễm trùng của cơ thể và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
5. Triệu chứng
Dấu hiệu tại chỗ: Triệu chứng nhiễm trùng tại chỗ bao gồm sưng, ấm, tấy đỏ và đau ở vùng mũi và các khu vực xung quanh. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện mủ hoặc dịch tiết từ mũi hoặc vùng mổ, thường kèm theo mùi khó chịu.
Dấu hiệu toàn thân: Sốt và cảm giác mệt mỏi toàn thân là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng lây lan và cần được chú ý.
6. Xử trí - Điều trị biến chứng
Điều trị nhiễm trùng sau nâng mũi thường cần phẫu thuật để xử lý vùng nhiễm trùng, lấy bỏ vật liệu cấy ghép nhân tạo nếu có và sử dụng kháng sinh sau đó. Có thể thực hiện thẩm mỹ nâng mũi lại khi tình trạng người bệnh đã ổn định hoàn toàn.

Biến chứng nhiễm trùng sau nâng mũi. Đầu mũi sưng đỏ và đau.
Biến chứng nâng mũi 3 - Nghẹt mũi
1. Định nghĩa
Nghẹt mũi sau nâng mũi là tình trạng tắc nghẽn hoặc hạn chế luồng khí trong khoang mũi.
2. Tỷ lệ mắc phải
Nghẹt mũi là triệu chứng phổ biến sau phẫu thuật nâng mũi. Tỷ lệ nghẹt mũi sau phẫu thuật nâng mũi có thể lên đến 10%. Hầu hết các trường hợp là tạm thời do sưng, nhưng các vấn đề cấu trúc có thể gây ra triệu chứng nghẹt mũi kéo dài hơn. Tỷ lệ cần phẫu thuật lại từ 0-3%, tùy tài liệu.
. 2. Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ nghẹt mũi sau phẫu thuật tăng ở những người phẫu thuật phức tạp, kéo dài, sử dụng vật liệu ghép chưa đúng cách, có biến đổi cấu trúc sẵn có (hẹp van mũi sẵn có, vẹo vách ngăn, phì đại cuốn mũi dưới), hút thuốc lá, uống rượu, và có nhiều bệnh lý nền.
3. Nguyên nhân
Viêm: Viêm niêm mạc mũi sau phẫu thuật có thể gây sưng nề và tắc nghẽn tạm thời.
Thay đổi cấu trúc: Chẳng hạn như vẹo vách ngăn, phì đại cuốn mũi chưa được xử lý triệt để, hẹp van mũi do phẫu thuật can thiệp quá mức vào các cấu trúc xương sụn nâng đỡ, hoặc sẹo từ quá trình phẫu thuật, dẫn đến luồng khí trong mũi bị cản trở.
4. Triệu chứng
Tình trạng nghẹt mũi liên tục, kéo dài và không giảm sau nâng mũi. Bệnh nhân có thể báo cáo cảm giác tắc nghẽn hoặc khó thở qua một hoặc cả hai lỗ mũi. Tình trạng tắc nghẽn này có thể gây tăng ngáy hoặc thở qua miệng do thiếu luồng khí trong mũi, đặc biệt rõ ràng khi ngủ. Một số bệnh nhân có thể giảm cảm giác khứu giác, thường là do luồng khí qua mũi bị hạn chế.
5. Xử trí - Điều trị biến chứng
Đôi khi các loại thuốc chống nghẹt mũi và corticosteroid được kê đơn để giảm sưng, có thể góp phần gây nghẽn tạm thời. Tình trạng nghẹt mũi kéo dài liên quan tới những thay đổi cấu trúc nâng đỡ của mũi và vùng van mũi cần thực hiện phẫu thuật chỉnh sửa để cải thiện tắc nghẽn và xử lý tình trạng nghẹt mũi.
Biến chứng nâng mũi 4 - Thủng vách ngăn
1. Định nghĩa
Thủng vách ngăn mũi là tình trạng xuất hiện lỗ thủng hoặc khiếm khuyết trên vách ngăn mũi, có thể xảy ra sau phẫu thuật nâng mũi, đặc biệt khi can thiệp vào vách ngăn.
2. Tỷ lệ mắc phải
Tỷ lệ thủng vách ngăn sau phẫu thuật nâng mũi dao động từ 0% đến 2.6% tùy thuộc vào nghiên cứu.
3. Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ thủng vách ngăn tăng lên ở những bệnh nhân nâng mũi có can thiệp chưa đúng cách vào vách ngăn, bị nhiễm trùng và chấn thương sau phẫu thuật, đặc biệt ở nhóm hút thuốc lá, uống rượu và có nhiều bệnh lý nền.
4. Nguyên nhân
Can thiệp phẫu thuật chưa đúng cách vào vách ngăn.
Việc thực hiện thao tác phẫu thuật mạnh và nhiễm trùng có thể làm giảm lượng máu cung cấp đến vách ngăn. Các yếu tố như tiểu đường, hút thuốc hoặc bệnh nền có thể làm giảm khả năng lành vết thương, làm tăng nguy cơ thủng vách ngăn.
5. Triệu chứng
Thủng vách ngăn có thể gây tắc nghẽn mũi, đóng vảy, chảy máu tái diễn và âm thanh huýt sáo khi thở (đặc biệt với lỗ thủng nhỏ).
6. Xử trí - Điều trị biến chứng
Khi cần đóng lỗ thủng, thực hiện phẫu thuật để đóng lỗ thủng.
Các kỹ thuật phẫu thuật để đóng lỗ thủng có thể bao gồm sử dụng mảnh ghép hoặc sử dụng các vạt niêm mạc để che phủ và khôi phục tính toàn vẹn cấu trúc.
Biến chứng nâng mũi 5 – Hoại tử và mỏng da
1. Định nghĩa
Hoại tử da và mỏng da sau phẫu thuật nâng mũi, có thể xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho da mũi bị gián đoạn, đặc biệt là trong các ca phẫu thuật có can thiệp quá mức vào da hoặc mô dưới da, sử dụng vật liệu nâng mũi nhân tạo. Hoại tử da dẫn đến chết mô tạo lỗ thủng ra da, trong khi mỏng da có thể gây biến dạng hình thái rõ rệt.
2. Tỷ lệ mắc phải
Tỷ lệ mỏng da sau nâng mũi sử dụng silicon lên tới 30%, tỷ lệ hoại tử da và thải loại vật liệu nhân tạo được ghi nhận khoảng 2.8%, tùy theo nghiên cứu.
3. Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mỏng da hoặc hoại tử da sau phẫu thuật thẩm mỹ mũi bao gồm: tiền sử đã phẫu thuật nhiều lần, làm tổn thương và suy giảm sức chịu đựng của da; sử dụng vật liệu nhân tạo không đúng cách, gây áp lực kéo dài lên da dẫn đến thiếu máu nuôi; hút thuốc lá, vốn làm giảm lưu lượng máu và cản trở quá trình lành vết thương; loại bỏ mỡ quá mức ở đầu và sống mũi, làm giảm tưới máu vùng da bên trên; và nhiễm trùng sau mổ, khiến mô bị suy yếu, từ đó gia tăng nguy cơ hoại tử.
4. Nguyên nhân
Các can thiệp quá mức, áp lực quá mức hoặc loại bỏ mô quá mức có thể làm giảm lượng máu cung cấp đến da, dẫn đến mỏng da hoặc hoại tử da.
5. Triệu chứng
Các dấu hiệu cho thấy tình trạng hoại tử và mỏng da sau phẫu thuật thẩm mỹ mũi bao gồm: đổi màu da, kèm theo cảm giác căng tức, đau tại chỗ, hình thành vảy và loét khi tổn thương tiến triển; da mũi trở nên mỏng và yếu thấy rõ; và trong những trường hợp nặng, có thể gây thủng ra da và biến dạng cấu trúc mũi.
6. Xử trí - Điều trị biến chứng
Việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời đóng vai trò quan trọng trong quản lý mỏng da và hoại tử da sau phẫu thuật nâng mũi. Trường hợp nhẹ có thể điều trị bảo tồn bằng kháng sinh bôi, làm sạch nhẹ nhàng và băng vết thương.
Khi phát hiện tình trạng mỏng da, cần lấy vật liệu nhân tạo ra sớm để tránh thủng da và lộ vật liệu. Với các tổn thương lớn, tái tạo bằng vạt da có mạch máu như vạt trán giúp phục hồi cấu trúc và tăng cường nuôi dưỡng mô.
Đồng thời, bệnh nhân cần được đánh giá trước mổ và theo dõi sát sau mổ, đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ chẳng hạn như hút thuốc.

Biến chứng mỏng da mũi phải sau nâng mũi với vật liệu nhân tạo

Biến chứng hoại tử vùng vách ngăn sau nâng mũi với vật liệu nhân tạo
![]()
Biến chứng hoại tử vùng đầu mũi sau nâng mũi với vật liệu nhân tạo

Biến chứng vật liệu nhân tạo chọc thủng ra ngoài đầu mũi
Biến chứng nâng mũi 6 - Thay đổi cảm giác vùng mũi
1. Định nghĩa
Thay đổi cảm giác mũi sau phẫu thuật nâng mũi là tình trạng mất cảm giác một phần hoặc hoàn toàn, đặc biệt ở vùng chóp mũi, vùng dưới chóp và sống mũi.
2. Tỉ lệ mắc phải
Thay đổi cảm giác mũi là một biến chứng tạm thời thường gặp sau phẫu thuật nâng mũi. Hầu hết các trường hợp sẽ hồi phục cảm giác trong khoảng 3 đến 12 tháng, nhưng trong một số hiếm trường hợp, bệnh nhân có thể bị tê kéo dài hoặc vĩnh viễn. Phẫu thuật nâng mũi lần hai thường có nguy cơ cao hơn gây ra thay đổi cảm giác kéo dài.
3. Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ tê sau phẫu thuật thẩm mỹ mũi có thể tăng lên trong một số trường hợp như: phẫu thuật mở do yêu cầu bóc tách mô nhiều hơn, dễ gây tổn thương dây thần kinh cảm giác; phẫu thuật lần hai do dây thần kinh bị chấn thương lặp lại; và kỹ thuật bóc tách sâu gần các dây thần kinh, làm tăng khả năng ảnh hưởng đến cảm giác vùng mũi.
4. Nguyên nhân
Tổn thương dây thần kinh vùng mũi là nguyên nhân phổ biến gây tê sau phẫu thuật nâng mũi, đặc biệt khi có bóc tách sâu làm tổn thương hoặc kéo căng dây thần kinh, dẫn đến mất cảm giác tạm thời hoặc kéo dài. Ngoài ra, sự hình thành mô sẹo sau mổ có thể chèn ép dây thần kinh, góp phần làm kéo dài tình trạng tê này.
5. Triệu chứng
Sau phẫu thuật nâng mũi, bệnh nhân có thể gặp tình trạng giảm hoặc mất cảm giác ở chóp mũi và vùng lân cận, thường sẽ hồi phục dần theo thời gian. Một số người còn cảm thấy ngứa ran hoặc khó chịu nhẹ trong giai đoạn đầu hồi phục. Tuy nhiên, ở những trường hợp phẫu thuật phức tạp, can thiệp bóc tách sâu, tình trạng tê có thể kéo dài hơn một năm, đặc biệt ở chóp mũi, vùng dưới chóp và sống mũi.
6. Xử trí - Điều trị biến chứng
Tình trạng tê mũi sau phẫu thuật thường tự hồi phục trong vòng 3–12 tháng, do đó việc quan sát và giáo dục bệnh nhân về thời gian hồi phục là rất quan trọng. Để giảm nguy cơ tê kéo dài, bác sĩ nên áp dụng kỹ thuật bảo tồn thần kinh, đặc biệt khi thao tác ở chóp và sống mũi. Trong các ca phẫu thuật sửa chữa, thời gian hồi phục cảm giác có thể lâu hơn, đòi hỏi kế hoạch mổ cẩn thận và kỹ thuật tinh tế nhằm hạn chế tổn thương thần kinh. Việc kiểm tra cảm giác định kỳ, giúp theo dõi tiến triển và phát hiện sớm tình trạng tê kéo dài cần can thiệp.
Biến chứng nâng mũi 7 - Biến dạng mũi
1. Định nghĩa
Biến dạng mũi trong phẫu thuật nâng mũi là những bất thường cấu trúc của mũi bao gồm lệch trục, bất đối xứng, và lệch vị trí nền mũi, thường đòi hỏi phẫu thuật phức tạp để phục hồi cả chức năng và hình dạng bên ngoài.
2. Tỉ lệ mắc phải
Tỉ lệ mắc phải các biến dạng mũi sau phẫu thuật dao động từ 5% đến 15%, tùy thuộc vào nghiên cứu.
3. Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố làm tăng nguy cơ biến dạng mũi sau phẫu thuật bao gồm: dị tật bẩm sinh như khe hở môi - vòm miệng, khiến cấu trúc mũi vốn đã không ổn định; phẫu thuật chỉnh sửa lần hai, dễ gặp biến dạng do mô sẹo và thay đổi giải phẫu trước đó; cùng với việc chỉnh sửa quá mức hoặc không đủ trong quá trình mổ, có thể dẫn đến mất cân đối và biến dạng mũi sau phẫu thuật.
4. Nguyên nhân
Kỹ thuật phẫu thuật không chính xác, lấy bỏ mô quá mức, quá trình ghép sụn không đúng cách, sự lành thương không tốt, hình thành mô sẹo, các biến chứng khi sử dụng vật liệu nâng mũi nhân tạo, có thể gây ra biến dạng mũi, làm thay đổi hình thái và cấu trúc của mũi sau phẫu thuật.
5. Triệu chứng
Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể gặp phải các vấn đề như lệch trục mũi quá mức, đầu mũi lệch quá nhiều, ... gây mất cân đối khuôn mặt.
6. Xử trí - Điều trị biến chứng
Việc sửa chữa biến dạng mũi đòi hỏi một kế hoạch phẫu thuật toàn diện, bao gồm điều chỉnh vách ngăn, nền mũi và đầu mũi để đạt được kết quả thẩm mỹ và chức năng.
Trong các trường hợp phức tạp như biến dạng mũi do sứt môi, phẫu thuật nâng mũi lần hai có thể được thực hiện, sử dụng các kỹ thuật tái tạo vách ngăn và chỉnh hình các phần mũi. Mảnh ghép sụn thường được sử dụng để hỗ trợ cấu trúc mũi, đặc biệt đối với bệnh nhân thiếu hụt mô.
Đối với nâng mũi ở người bệnh có sứt môi trước đó, cần chú trọng đến việc xác định đúng vị trí nền mũi và xử lý các thiếu hụt xương, với nhiều giai đoạn phẫu thuật nhằm đảm bảo sự phát triển của xương mặt trước khi thực hiện phẫu thuật nâng mũi chỉnh sửa.

Biến chứng lệch vật liệu nâng mũi nhân tạo sau nâng mũi được ghi nhận trên phim CT-scan

Biến chứng co rút đầu mũi sau nâng mũi

Biến dạng mũi sụp yên ngựa sau nâng mũi
Biến chứng nâng mũi 8 - Sẹo xấu
1. Định nghĩa
Sẹo trong phẫu thuật nâng mũi là sự hình thành mô sẹo nhìn thấy hoặc nằm dưới da, do các vết rạch hoặc thao tác phẫu thuật gây ra. Sẹo có thể hình thành ở bên ngoài, như ở vùng sống mũi sau phẫu thuật mở, hoặc bên trong khoang mũi, gây ra các vấn đề về chức năng hoặc thẩm mỹ. Trong các trường hợp như phẫu thuật mũi sứt môi, sẹo từ các phẫu thuật trước đó có thể làm phức tạp thêm quá trình tái tạo.
2. Tỷ lệ mắc phải
Sẹo là một biến chứng được biết đến sau phẫu thuật chỉnh hình mũi, tỷ lệ mắc phải các vấn đề sẹo (như sẹo phì đại hoặc sẹo lồi) thường được báo cáo từ 5% đến 10%, tùy nghiên cứu.
3. Yếu tố nguy cơ
Phẫu thuật mở, với việc vết rạch nằm ở bên ngoài trên vùng trụ mũi, có thể làm tăng nguy cơ sẹo nhìn thấy rõ. Các phẫu thuật chỉnh sửa lần hai cũng làm tăng khả năng hình thành sẹo do sự hiện diện của mô sẹo trước đó. Bệnh nhân có da sẫm màu hoặc tiền sử hình thành sẹo lồi sẽ có nguy cơ cao hơn gặp phải sẹo xấu sau phẫu thuật.
4. Nguyên nhân
Chấn thương phẫu thuật do thao tác quá mức hoặc quá trình lành vết thương kém ở những bệnh nhân dễ bị ảnh hưởng (đái tháo đường, hút thuốc, uống rượu …) có thể dẫn đến sẹo. Bên cạnh đó, chăm sóc hậu phẫu kém, bao gồm việc không chăm sóc vết thương đầy đủ hoặc nhiễm trùng trong quá trình lành thương, cũng có thể làm tình trạng sẹo trở nên nghiêm trọng hơn.
5. Triệu chứng
Bệnh nhân có thể gặp phải sẹo rõ rệt tại các vị trí rạch, đặc biệt ở trụ mũi hoặc các vị trí lấy sụn tự thân (vùng tai, vùng sườn ở thân mình), gây ra tình trạng không hài lòng về thẩm mỹ. Sẹo cũng có thể có màu sắc, độ cứng hoặc kết cấu bất thường, ảnh hưởng đến độ mịn và hình dáng của da. Bên cạnh đó, sẹo bên trong mũi có thể cản trở luồng khí, dẫn đến khó thở hoặc tắc nghẽn, và sẹo quá mức có thể gây tắc nghẽn và khó chịu.
6.Xử trí - Điều trị biến chứng
Phẫu thuật chỉnh sửa sẹo có thể cải thiện kết cấu và hình dáng của các vết sẹo kéo dài hoặc không đạt yêu cầu thẩm mỹ, thường kết hợp với tiêm corticosteroid hoặc các thiết bị công nghệ hiện đại để cải thiện sẹo. Giáo dục bệnh nhân về chăm sóc sau phẫu thuật, bao gồm kỹ thuật massage, bảo vệ da khỏi ánh nắng và sử dụng các sản phẩm bôi ngoài, giúp cải thiện hình dạng sẹo. Theo dõi định kỳ cũng rất quan trọng để quan sát sự phát triển của sẹo và can thiệp kịp thời khi cần thiết.

Biến chứng sẹo xấu vùng tiền đình mũi bên phải sau nâng mũi
Biến chứng nâng mũi 9 - Kết quả không như ý
1. Định nghĩa
Kết quả không như ý có thể phát sinh từ sự không hài lòng của bệnh nhân với kết quả thẩm mỹ, sự xuất hiện của các biến chứng gây ra các biến dạng rõ rệt, bất đối xứng quá mức, hoặc khó khăn khi hô hấp.
2. Tỉ lệ mắc phải
Tỷ lệ không hài lòng về kết quả thẩm mỹ sau khi phẫu thuật nâng mũi được báo cáo dao động từ 10% đến 20%, tùy vào nghiên cứu.
3. Yếu tố nguy cơ
Sự không hài lòng sau phẫu thuật nâng mũi có thể bắt nguồn từ kỳ vọng không thực tế, đặc biệt ở những bệnh nhân có biến dạng nhẹ nhưng kỳ vọng cao. Những trường hợp biến dạng phức tạp hoặc đã từng phẫu thuật chỉnh sửa trước đó cũng có nguy cơ cao hơn gặp phải kết quả không như mong muốn. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý xã hội như ám ảnh về hình thể lý tưởng hoặc rối loạn lo âu có thể khiến bệnh nhân không hài lòng, ngay cả khi phẫu thuật thành công về mặt kỹ thuật.
4.Nguyên nhân
Sự không hài lòng sau phẫu thuật có thể xuất phát do thiếu chi tiết trong quá trình tư vấn trước phẫu thuật giữa bác sĩ và bệnh nhân, đặc biệt khi kỳ vọng về kết quả sau phẫu thuật không được làm rõ. Ngoài ra, các biến chứng kỹ thuật như sai sót trong quá trình phẫu thuật, dịch chuyển mảnh ghép hoặc bất đối xứng quá mức cũng có thể dẫn đến kết quả thẩm mỹ không đạt yêu cầu.
5. Triệu chứng
Sự không hài lòng sau phẫu thuật nâng mũi có thể liên quan đến hình dáng, kích thước hoặc độ đối xứng của mũi không đúng với mong muốn thẩm mỹ của bệnh nhân, cũng như các vấn đề chức năng như tắc nghẽn mũi kéo dài.
Những kết quả không đạt yêu cầu này thường là nguyên nhân dẫn đến nhu cầu phẫu thuật chỉnh sửa. Ngoài ra, cảm giác thất vọng với kết quả phẫu thuật có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, gây căng thẳng và giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
6. Xử trí - Điều trị biến chứng
Để giảm thiểu sự không hài lòng sau phẫu thuật nâng mũi, bác sĩ cần tư vấn rõ ràng trước phẫu thuật nhằm cân bằng kỳ vọng của bệnh nhân, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp.
Việc lập kế hoạch phẫu thuật chính xác, sử dụng các kỹ thuật tiên tiến phù hợp với đặc điểm giải phẫu từng người, giúp cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng.
Khi cần thiết, phẫu thuật chỉnh sửa hoặc nâng mũi lần hai có thể được thực hiện để điều chỉnh các biến dạng, đáp ứng mong muốn của bệnh nhân, đặc biệt trong các ca khó như mũi sứt môi, những ca đã từng nâng mũi nhiều lần trước đây, đòi hỏi kế hoạch phẫu thuật chỉnh sửa nhiều giai đoạn.
PHÒNG NGỪA CÁC BIẾN CHỨNG NÂNG MŨI
Phòng ngừa 1 - Đánh giá toàn diện trước phẫu thuật
Đánh giá bệnh nhân: Tiến hành đánh giá toàn diện về thẩm mỹ, chức năng và tâm lý của bệnh nhân. Đây là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với cấu trúc giải phẫu và mong đợi của từng bệnh nhân. Phân tích trước phẫu thuật về chức năng mũi và thẩm mỹ giúp định hướng kỹ thuật phẫu thuật, giảm thiểu rủi ro.
Trao đổi thực tế về kỳ vọng: Thảo luận thực tế về kết quả sau mổ, bao gồm thảo luận về cải thiện chức năng và mục tiêu thẩm mỹ.
Phòng ngừa 2 - Kỹ thuật phẫu thuật
Bác sĩ phẫu thuật có thể giảm tỷ lệ phẫu thuật chỉnh sửa bằng cách giải quyết các vấn đề cụ thể của bệnh nhân trong lần đầu phẫu thuật. Phẫu thuật chỉnh sửa thường do các biến chứng từ phẫu thuật trước đây, bao gồm kết quả thẩm mỹ không đạt yêu cầu, tắc nghẽn đường thở hoặc hình thành mô sẹo. Các kỹ thuật như ghép sụn đúng cách là rất quan trọng để duy trì cấu trúc mũi và tránh các biến dạng như mũi.
Phòng ngừa 3 - Chăm sóc trong phẫu thuật
Sử dụng steroid: Mặc dù steroid có thể giảm phù nề và bầm tím ngắn hạn, nhưng chúng không mang lại lợi ích lâu dài đáng kể. Sử dụng khi cần thiết, chủ yếu để kiểm soát sưng nề trong giai đoạn sớm sau phẫu thuật.
Kiểm soát huyết áp: trong quá trình phẫu thuật giúp giảm chảy máu, bầm tím sau phẫu thuật và phù nề. Việc kiểm soát huyết áp để giảm chảy máu trong phẫu thuật giúp vùng phẫu thuật được rõ ràng, không bị máu che khuất các cấu trúc quan trọng và giảm các biến chứng.
Phòng ngừa 4 - Chăm sóc sau phẫu thuật
Theo dõi chặt chẽ: Việc theo dõi thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề như nhiễm trùng, tụ máu hoặc sẹo rất quan trọng. Việc này giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời khi có các biến chứng để tối ưu hóa quá trình phục hồi và đảm bảo kết quả thẩm mỹ tối ưu.
Liên hệ ngay khi cần: Khi có bất kỳ thắc mắc nào về quy trình thực hiện phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật, khách hàng cần liên hệ ngay để được tư vấn nhằm có trải nghiệm nâng mũi tốt, kết quả nâng mũi đẹp tự nhiên và an toàn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Fichman M, Piedra Buena IT. Rhinoplasty. 2024 Sep 2. StatPearls Publishing; 2025 Jan–. PMID: 32644396.
2. Nguyễn, Đức Vượng, Hương Duyên Võ, Đình Chương Nguyễn, Đình Khả Trần, và Thị Kiều Thơ Nguyễn. 2024. “PHÒNG NGỪA VÀ XỬ TRÍ BIẾN CHỨNG PHẪU THUẬT NÂNG MŨI: BÁO CÁO CA LÂM SÀNG”. Tạp Chí Y học Việt Nam 538 (3). Xem chi tiết tại đây "Hoạt động khoa học công nghệ của Miracle".
3. Altunal SK, Celik M, Kocer U. Sensory Changes in Nasal Subunits Following Open and Closed Rhinoplasty: A Randomized Controlled Trial. Aesthetic Plast Surg. 2024;48(6):1118-1125.
4. Wang X, Dong W, Wang H, You J, Zheng R, Xu Y, Fan F. Predicting Risk of Infection After Rhinoplasty with Autogenous Costal Cartilage: A Cohort Study. Aesthetic Plast Surg. 2022 Aug;46(4):1797-1805.
5. Tran KN, Jang YJ. Incidence and Predisposing Factors of Postoperative Infection after Rhinoplasty: A Single Surgeon's 16-Year Experience with 2630 Cases in an East Asian Population. Plast Reconstr Surg. 2022 Jul 1;150(1):51e-59e
6. Sharif-Askary B, Carlson AR, Van Noord MG, Marcus JR. Incidence of Postoperative Adverse Events after Rhinoplasty: A Systematic Review. Plast Reconstr Surg. 2020 Mar;145(3):669-684.
7. Wright L, Grunzweig KA, Totonchi A. Nasal Obstruction and Rhinoplasty: A Focused Literature Review. Aesthetic Plast Surg. 2020 Oct;44(5):1658-1669.
8. Heilbronn C, Cragun D, Wong BJF. Complications in Rhinoplasty: A Literature Review and Comparison with a Survey of Consent Forms. Facial Plast Surg Aesthet Med. 2020;22(1):50-56.
9. Kerolus JL, Nassif PS. Treatment Protocol for Compromised Nasal Skin. Facial Plast Surg Clin North Am. 2019 Nov;27(4):505-511.
10. Tanna N, Nguyen KT, Ghavami A, et al. Evidence-Based Medicine: Current Practices in Rhinoplasty. Plast Reconstr Surg. 2018;141(1):137e-151e.
11. Suh, Man Koon. “Atlas of Asian Rhinoplasty.” Springer Singapore (2018).
12. Kim YK, Shin S, Kang NH, Kim JH. Contracted Nose after Silicone Implantation: A New Classification System and Treatment Algorithm. Arch Plast Surg. 2017 Jan;44(1):59-64
13. Ors S, Ozkose M. Late postoperative massive bleeding in septorhinoplasty: A prospective study. Plast Surg (Oakv). 2016 Summer;24(2):96-8.
14. Jaberoo MC, De Zoysa N, Mehta N, Prasad V, Heywood R, Saleh H, Marais J. A twin-center study of nasal tip numbness following septorhinoplasty or rhinoplasty. Ear Nose Throat J. 2016 Feb;95(2).
15. Baskaran M, Packiaraj I, Arularasan SG, Divakar TK. Cleft rhinoplasty. J Pharm Bioallied Sci. 2015 Aug;7(Suppl 2).
16. Ishii CH. Current update in asian rhinoplasty. Plast Reconstr Surg Glob Open. 2014 May 7;2(4):e133
17. Cochran CS, et al. Prevention and Management of Rhinoplasty Complications. Plast Reconstr Surg. 2008.
18. Beekhuis GJ. Nasal obstruction after rhinoplasty: etiology, and techniques for correction. Laryngoscope. 1976 Apr;86(4):540-8.
Nội dung bài viết được tổng hợp và chia sẻ bởi TS. BS. Nguyễn Thị Kiều Thơ - Ths. BS. Nguyễn Đức Vượng. Mong bài viết này hữu ích với các bạn. Cảm ơn các bạn vì đã dành thời gian cho những bài viết của Thẩm mỹ Miracle.


