Tác giả: Ts.Bs Kiều Thơ | Cập nhật lần cuối: 06-09-2026.
(Xem hồ sơ khoa học ORCID của tác giả tại cuối bài).
MỤC LỤC
- Biến chứng nâng mông gồm những nhóm nào?
- Ghép mỡ tự thân nâng mông có thể gặp biến chứng gì?
- Nâng mông bằng implant có thể gặp biến chứng gì?
- Làm thế nào để phòng ngừa và xử trí biến chứng nâng mông?
- Lời khuyên từ chuyên gia
- Tài liệu tham khảo
Biến chứng nâng mông có thể xảy ra cả khi sử dụng mỡ tự thân và implant. Mỗi phương pháp có cơ chế biến chứng khác nhau, liên quan đến đặc điểm mô, kỹ thuật phẫu thuật, mặt phẳng giải phẫu và quá trình hồi phục của từng người.
Trong đó, ghép mỡ vùng mông có một biến chứng đặc biệt nghiêm trọng là thuyên tắc mỡ, trong khi phẫu thuật đặt implant có thể gặp các vấn đề như nhiễm khuẩn, tụ dịch, bục chỉ vết mổ, lệch hoặc xoay implant và một số vấn đề về hình thái sau phẫu thuật.
ĐIỂM TIN CHÍNH
- Biến chứng nâng mông khác nhau tùy phương pháp ghép mỡ tự thân hay đặt implant.
- Ghép mỡ có thể gặp hấp thu mỡ, bất đối xứng, hoại tử mỡ, nhiễm khuẩn và thuyên tắc mỡ.
- Thuyên tắc mỡ là biến chứng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng và liên quan chặt chẽ đến mặt phẳng và kỹ thuật đưa mỡ vào vùng mông.
- Implant có thể gặp nhiễm khuẩn, tụ dịch, tụ máu, bục chỉ vết mổ, lệch hoặc xoay implant, co kéo bao xơ và phải loại bỏ implant trong một số trường hợp.
- Phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ đánh giá người bệnh, lựa chọn phương pháp, kiểm soát giải phẫu và kỹ thuật phẫu thuật phù hợp.
- Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường sau phẫu thuật, cần được đánh giá sớm thay vì tự theo dõi hoặc tự điều trị kéo dài.
1. Biến chứng nâng mông gồm những nhóm nào?
Có thể khái quát biến chứng nâng mông thành hai nhóm lớn:
Biến chứng liên quan đến ghép mỡ tự thân, bao gồm các vấn đề tại vùng lấy mỡ, vùng cấy mỡ và những biến chứng toàn thân.
Biến chứng liên quan đến implant, bao gồm biến chứng tại vết mổ, khoang đặt implant, mô mềm xung quanh implant và những vấn đề về hình thái sau phẫu thuật.
Mức độ và biểu hiện của biến chứng có thể khác nhau giữa từng người. Ngoài kỹ thuật thực hiện, kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi lượng mô, đặc điểm giải phẫu, tình trạng mô mềm, kích thước implant hoặc lượng mỡ được sử dụng và quá trình lành thương.
Vì vậy, không nên đánh giá nguy cơ của một phương pháp chỉ dựa trên một tỷ lệ biến chứng được báo cáo ở một nhóm cụ thể.
2. Ghép mỡ tự thân nâng mông có thể gặp biến chứng gì?
Hấp thu mỡ và thay đổi thể tích
Một phần mô mỡ được cấy có thể không duy trì được thể tích sau phẫu thuật và được cơ thể hấp thu theo thời gian.
Mức độ thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, vì vậy kết quả sau ghép mỡ không phải lúc nào cũng duy trì nguyên vẹn thể tích ban đầu.
Sự hấp thu không đồng đều có thể dẫn đến:
- Thay đổi thể tích vùng mông.
- Bất đối xứng hai bên.
- Đường nét không đều.
- Kết quả thẩm mỹ thấp hơn kỳ vọng.
Do đó, cần tư vấn trước phẫu thuật rằng ghép mỡ tự thân không đồng nghĩa với việc toàn bộ lượng mỡ được cấy sẽ tồn tại lâu dài.
Hoại tử mỡ và nang dầu
Mỡ không sống có thể trải qua quá trình hoại tử và gây hình thành nang dầu hoặc những vùng mô bất thường.
Các tổn thương này đôi khi không biểu hiện rõ ngay sau phẫu thuật. Khi nằm nông, chúng có thể biểu hiện dưới dạng vùng cứng, khối khu trú hoặc thay đổi đường viền.
Tùy vị trí và mức độ, bác sĩ có thể theo dõi hoặc lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp.
Nhiễm khuẩn
Nhiễm khuẩn sau ghép mỡ là một biến chứng có thể xảy ra. Trong những trường hợp nặng, nhiễm khuẩn có thể tiến triển thành nhiễm khuẩn huyết.
Vì vậy, kiểm soát vô khuẩn trong quá trình lấy, xử lý và cấy mỡ cũng như theo dõi sau phẫu thuật có vai trò quan trọng.
Bướu huyết thanh tại vùng lấy mỡ
Bướu huyết thanh có thể xuất hiện tại vùng hút mỡ, đặc biệt ở những khu vực được tạo hình đồng thời với vùng mông.
Tình trạng này liên quan đến sự tích tụ dịch trong khoang mô sau phẫu thuật. Những ổ dịch nhỏ có thể được theo dõi tùy trường hợp; các ổ dịch lớn hoặc kéo dài cần được bác sĩ đánh giá và lựa chọn phương pháp xử trí thích hợp.
Bất đối xứng và thay đổi cảm giác
Sau ghép mỡ, một số người có thể xuất hiện:
- Hai bên mông không cân đối.
- Đường viền vùng mông không đều.
- Thay đổi cảm giác tại vùng mông.
- Thay đổi cảm giác tại vùng lấy mỡ.
Những vấn đề này có thể liên quan đến sự khác biệt về hấp thu mỡ, kỹ thuật lấy mỡ, phân bố mô hoặc quá trình lành thương.
Thuyên tắc mỡ
Thuyên tắc mỡ là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất cần được quan tâm trong ghép mỡ vùng mông.
Nguy cơ có thể xảy ra khi mỡ đi vào hệ thống mạch máu, đặc biệt nếu quá trình cấy mỡ làm tổn thương các mạch máu ở vùng sâu.
Thuyên tắc mỡ có thể gây tổn thương phổi và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến hội chứng thuyên tắc mỡ, với các biểu hiện toàn thân liên quan đến hô hấp và thần kinh.
Vì tính chất nghiêm trọng của biến chứng này, an toàn trong ghép mỡ vùng mông không chỉ phụ thuộc vào lượng mỡ được sử dụng mà còn phụ thuộc rất lớn vào kiểm soát mặt phẳng giải phẫu và kỹ thuật đưa mỡ vào mô.
Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường nghiêm trọng sau phẫu thuật như khó thở, đau ngực, rối loạn ý thức hoặc tình trạng suy giảm nhanh, cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.
3. Nâng mông bằng implant có thể gặp biến chứng gì?
Nhiễm khuẩn
Nhiễm khuẩn có thể xuất hiện tại vùng phẫu thuật và liên quan đến vết mổ hoặc khoang đặt implant.
Biểu hiện có thể gồm:
- Sưng, nóng, đỏ, đau.
- Dịch bất thường tại vết mổ.
- Sốt hoặc biểu hiện nhiễm khuẩn toàn thân.
Nếu nhiễm khuẩn liên quan đến implant và không đáp ứng với điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể cần cân nhắc can thiệp phẫu thuật, bao gồm xử lý ổ nhiễm khuẩn và trong một số trường hợp phải loại bỏ implant.
Bướu huyết thanh
Bướu huyết thanh là tình trạng dịch tích tụ trong khoang phẫu thuật sau đặt implant.
Ổ dịch nhỏ có thể được theo dõi tùy tình trạng. Nếu dịch nhiều, tái lập hoặc kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc chọc hút, dẫn lưu hoặc can thiệp khác tùy nguyên nhân và mức độ.
Việc kiểm soát khoảng chết và lựa chọn kỹ thuật đóng vết mổ phù hợp có thể góp phần hạn chế nguy cơ này.
Tụ máu
Tụ máu có thể xuất hiện sau phẫu thuật do chảy máu tại vùng phẫu thuật.
Những khối máu tụ nhỏ có thể được theo dõi hoặc xử trí bằng phương pháp ít xâm lấn tùy trường hợp. Khối máu tụ lớn gây căng tức hoặc ảnh hưởng đến vùng implant có thể cần can thiệp phẫu thuật.
Bục chỉ vết mổ
Bục chỉ vết mổ là một vấn đề đáng chú ý trong phẫu thuật nâng mông bằng implant.
Khi vết mổ không liền tốt, nguy cơ lộ implant và nhiễm khuẩn có thể tăng lên. Vì vậy, tình trạng vết mổ cần được theo dõi trong quá trình hồi phục.
Nếu chỉ bục nhưng implant chưa lộ và khoang đặt implant vẫn được bảo vệ, bác sĩ có thể lựa chọn chăm sóc tại chỗ tùy mức độ. Nếu implant bị lộ hoặc có nhiễm khuẩn, có thể cần can thiệp phẫu thuật.
Lệch hoặc xoay implant
Implant có thể bị lệch vị trí, sa hoặc xoay sau phẫu thuật.
Tình trạng này có thể làm thay đổi hình dáng mông, gây bất đối xứng hoặc khiến kết quả không đạt mong muốn.
Xử trí phụ thuộc vào nguyên nhân, thời điểm phát hiện, vị trí và tình trạng mô xung quanh implant. Một số trường hợp cần chờ mô ổn định trước khi tiến hành phẫu thuật chỉnh sửa.
Co kéo bao xơ
Co kéo bao xơ là biến chứng được mô tả sau đặt implant mông nhưng không phải biến chứng thường gặp.
Người bệnh có thể cảm thấy vùng mông căng hoặc cứng hơn, đồng thời hình dạng vùng mông có thể thay đổi.
Mức độ khó chịu và biến dạng quyết định hướng xử trí. Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp vào bao xơ hoặc loại bỏ implant.
Đau thần kinh hông to
Sau phẫu thuật vùng mông, một số người có thể xuất hiện đau lan theo vùng chi phối của thần kinh hông to do tình trạng sưng nề hoặc ảnh hưởng mô xung quanh.
Triệu chứng có thể tự cải thiện trong quá trình hồi phục ở một số trường hợp. Tuy nhiên, đau kéo dài, đau tăng hoặc kèm theo yếu cơ, rối loạn cảm giác cần được bác sĩ đánh giá.
Các vấn đề thẩm mỹ và di chứng
Sau phẫu thuật, người bệnh có thể không hài lòng do:
- Kích thước chưa đạt mong muốn.
- Hai bên không cân đối.
- Implant không nằm đúng vị trí.
- Implant bị xoay hoặc sa.
- Hình dạng mông chưa hài hòa với cơ thể.
Việc chỉnh sửa cần được lập kế hoạch dựa trên kích thước, hình dạng, vị trí implant và tình trạng mô mềm. Trong một số trường hợp, cần chờ mô ổn định trước khi thực hiện phẫu thuật tiếp theo.
4. Làm thế nào để phòng ngừa và xử trí biến chứng nâng mông?
Đánh giá trước phẫu thuật
Phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ việc xác định:
- Mục tiêu tạo hình.
- Đặc điểm giải phẫu.
- Tình trạng da và mô mềm.
- Lượng mô mỡ có thể sử dụng.
- Mức độ sa trễ hoặc thiếu thể tích.
- Tiền sử phẫu thuật và các thủ thuật trước đó.
Không nên lựa chọn phương pháp chỉ dựa trên mong muốn tăng kích thước vòng mông.
Kiểm soát mặt phẳng khi ghép mỡ
Đối với ghép mỡ vùng mông, kiểm soát mặt phẳng giải phẫu là nguyên tắc an toàn đặc biệt quan trọng.
Mỡ cần được đưa vào vùng mô phù hợp theo kế hoạch phẫu thuật, đồng thời tránh đưa cannula vào các lớp sâu có nguy cơ tổn thương mạch máu.
Kỹ thuật thao tác cũng cần hạn chế việc đưa cannula xuống sâu và kiểm soát hướng di chuyển của cannula trong quá trình cấy mỡ.
Kiểm soát vô khuẩn
Kiểm soát nhiễm khuẩn cần được thực hiện xuyên suốt quá trình:
- Chuẩn bị người bệnh.
- Chuẩn bị phẫu trường.
- Lấy mô mỡ.
- Xử lý mô ghép.
- Cấy mỡ.
- Đặt implant.
- Chăm sóc vết mổ và theo dõi hậu phẫu.
Mọi dấu hiệu nghi ngờ nhiễm khuẩn cần được đánh giá sớm.
Lựa chọn implant và mặt phẳng đặt implant
Với implant, cần cân nhắc:
- Kích thước và hình dạng implant.
- Đặc điểm mô mềm.
- Cấu trúc giải phẫu.
- Vị trí đặt implant.
- Khả năng che phủ implant.
- Mức độ căng của mô và vết mổ.
Implant quá lớn hoặc không phù hợp với mô mềm có thể làm tăng khó khăn trong việc đóng vết mổ và ảnh hưởng đến kết quả lâu dài.
Theo dõi sau phẫu thuật
Theo dõi hậu phẫu giúp phát hiện sớm:
- Sưng đau bất thường.
- Tụ máu hoặc tụ dịch.
- Nhiễm khuẩn.
- Bục chỉ.
- Lệch implant.
- Thay đổi cảm giác hoặc đau lan.
Người bệnh không nên tự xử trí kéo dài khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA TỪ TS.BS KIỀU THƠ
Nâng mông không chỉ là một thủ thuật làm tăng thể tích. Kết quả và mức độ an toàn phụ thuộc vào việc xác định đúng nguyên nhân cần chỉnh sửa, lựa chọn phương pháp phù hợp và kiểm soát chính xác các cấu trúc giải phẫu trong quá trình thực hiện.
Với ghép mỡ tự thân, vấn đề quan trọng nhất không chỉ là lượng mỡ được cấy mà còn là kiểm soát mặt phẳng và kỹ thuật cấy mỡ, bởi thuyên tắc mỡ là biến chứng nghiêm trọng cần đặc biệt phòng ngừa.
Với implant, cần cân bằng giữa kích thước mong muốn và khả năng che phủ của mô mềm, đồng thời kiểm soát vết mổ và khoang đặt implant để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn, tụ dịch, bục chỉ, lệch hoặc lộ implant.
An toàn nên được đặt trước mục tiêu tăng kích thước tối đa.
THÔNG TIN TÁC GIẢ
TIẾN SĨ, BÁC SĨ KIỀU THƠ
● Giảng viên Đại học Y Dược TP.HCM.
● Bác sĩ Tai Mũi Họng – Bệnh viện Nhân Dân Gia Định.
● Sáng lập Trung tâm Thẩm mỹ Sản phụ khoa Miracle.
● Xác thực chuyên gia ORCID: https://orcid.org/0000-0001-5104-9347
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Gluteal Augmentation, An Issue of Clinics in Plastic Surgery. Robert F. Centeno, Constantino G. Mendieta. 1st Edition. 2018.
[2] Shah B. Complications of Buttocks Augmentation. In: Centeno RF, Mendieta CG, eds. Gluteal Augmentation, An Issue of Clinics in Plastic Surgery. Elsevier; 2018.
[3] Sinno S, Chang JB, Brownstone ND, et al. Determining the safety and efficacy of gluteal augmentation: a systematic review of outcomes and complications. Plast Reconstr Surg. 2016;137(4):1151–1156.
[4] Oranges CM, Tremp M, di Summa PG, et al. Gluteal augmentation techniques: a comprehensive literature review. Aesthet Surg J. 2017;37(5):560–569.
[5] Bruner TW, Roberts TL III, Nguyen K. Complications of buttocks augmentation: diagnosis, management, and prevention. Clin Plast Surg. 2006;33:449–466.
[6] Mofid MM, Teitelbaum S, Suissa D, et al. Report on mortality from gluteal fat grafting: recommendations from the ASERF Task Force. Aesthet Surg J. 2017;37(7):796–806.
[7] Senderoff DM. Aesthetic surgery of the buttocks using implants: practice-based recommendations. Aesthet Surg J. 2016;36(5):559–576.
[8] Serra E, Aboudib JH, Marques RG. Reducing wound complications in gluteal augmentation surgery. Plast Reconstr Surg. 2012;130(5):706e–713e.
[9] Mofid MM, Gonzalez R, de la Peña JA, et al. Buttock augmentation with silicone implants: a multicenter survey review of 2226 patients. Plast Reconstr Surg. 2013;131(4):897–901.
[10] Serra E, Aboudib JH. Gluteal implant displacement: diagnosis and treatment. Plast Reconstr Surg. 2014;134(4):647–654.


