DỊ ỨNG THỰC PHẨM VÀ KHÔNG DUNG NẠP THỰC PHẨM

MỤC LỤC

  1. Dị ứng thực phẩm và không dung nạp thực phẩm khác nhau ở điểm nào?

  2. Yếu tố di truyền ảnh hưởng ra sao đến nguy cơ dị ứng thực phẩm?

  3. Những thực phẩm nào dễ gây dị ứng nhất?

  4. Phản ứng chéo trong dị ứng thực phẩm là gì?

  5. Dị ứng thực phẩm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có gì đặc biệt?

  6. Nuôi con và phòng ngừa dị ứng thực phẩm: nên và không nên

  7. Kết luận

  8. Tài liệu tham khảo


Không phải mọi khó chịu sau ăn đều là dị ứng thực phẩm. Phần lớn các trường hợp thực chất là không dung nạp thực phẩm, một tình trạng hoàn toàn khác về cơ chế và cách xử trí. Phân biệt đúng hai khái niệm này giúp tránh lo lắng không cần thiết và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

● Dị ứng thực phẩm liên quan đến hệ miễn dịch, trong khi không dung nạp thực phẩm thì không.
● Dị ứng có thể gây phản ứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.
● Yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ dị ứng thực phẩm.
● Trẻ nhỏ có thể hết một số dị ứng khi lớn lên, nhưng không phải tất cả.

Dị ứng thực phẩm và không dung nạp thực phẩm khác nhau ở điểm nào?
Dị ứng thực phẩm là phản ứng của hệ miễn dịch khi cơ thể nhận diện nhầm một thành phần thực phẩm là tác nhân nguy hiểm. Khi đó, cơ thể giải phóng histamine và các chất trung gian viêm, gây ra các biểu hiện như:
● Ngứa, nổi mề đay.
● Phù môi, lưỡi, mặt.
● Khó thở, khò khè.
● Trong trường hợp nặng, có thể xảy ra sốc phản vệ [1].

Ngược lại, không dung nạp thực phẩm không liên quan đến miễn dịch. Nguyên nhân thường do cơ thể thiếu enzyme hoặc rối loạn tiêu hóa, dẫn đến:
● Đầy hơi, đau bụng.
● Buồn nôn, tiêu chảy.

Ví dụ điển hình là không dung nạp lactose, khi cơ thể thiếu enzyme lactase để tiêu hóa đường lactose trong sữa, hoàn toàn khác với dị ứng protein sữa bò.

Yếu tố di truyền ảnh hưởng ra sao đến nguy cơ dị ứng thực phẩm?
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong dị ứng. Các nghiên cứu cho thấy:
● Người có tiền sử gia đình bị dị ứng (hen, viêm mũi dị ứng, mề đay) có nguy cơ cao hơn.
● Nếu cả cha và mẹ đều có bệnh dị ứng, nguy cơ dị ứng ở con tăng lên rõ rệt [2].

Tuy nhiên, di truyền không phải yếu tố duy nhất; môi trường và cách tiếp xúc sớm với thực phẩm cũng ảnh hưởng đáng kể.

Những thực phẩm nào dễ gây dị ứng nhất?
Các tác nhân dị ứng phổ biến khác nhau theo độ tuổi:

Ở người lớn:
● Đậu phộng.
● Các loại hạt cây (hạnh nhân, óc chó, hạt điều).
● Hải sản có vỏ như tôm, cua, tôm hùm.

Ở trẻ em:
● Sữa bò.
● Trứng.
● Đậu phộng.

Một số dị ứng ở trẻ có thể giảm dần theo thời gian, đặc biệt là dị ứng sữa, trứng và đậu nành. Ngược lại, dị ứng với đậu phộng, cá và hải sản thường kéo dài đến tuổi trưởng thành [3].

Phản ứng chéo trong dị ứng thực phẩm là gì?
Phản ứng chéo xảy ra khi các protein trong những thực phẩm khác nhau có cấu trúc tương tự nhau, khiến hệ miễn dịch phản ứng nhầm. Ví dụ:
● Dị ứng tôm có thể phản ứng với cua hoặc tôm hùm.
● Dị ứng phấn hoa bạch dương có thể gây ngứa miệng khi ăn táo.
● Nhạy cảm với cỏ phấn hương có thể gây ngứa miệng khi ăn dưa lưới.

Hiện tượng này được gọi là hội chứng dị ứng miệng, thường gặp ở người có cơ địa dị ứng đường hô hấp [4].

Dị ứng thực phẩm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có gì đặc biệt?
Hệ miễn dịch và tiêu hóa của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, khiến trẻ dễ xuất hiện phản ứng với một số loại đạm thực phẩm, đặc biệt là sữa bò và đậu nành.
Các biểu hiện có thể bao gồm:
● Đau bụng, quấy khóc kéo dài.
● Nôn ói, tiêu chảy.
● Phân có nhầy hoặc lẫn máu.

Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định thay đổi loại sữa, như sữa thủy phân hoặc công thức đặc biệt. Phần lớn trẻ sẽ cải thiện và dung nạp tốt hơn sau vài năm đầu đời [5].

Nuôi con và phòng ngừa dị ứng thực phẩm: nên và không nên
Các khuyến cáo hiện nay cho thấy:
● Bú mẹ hoàn toàn trong 4 - 6 tháng đầu đời giúp hỗ trợ phát triển miễn dịch tự nhiên [6].
● Việc kiêng khem quá mức trong thai kỳ hoặc khi cho con bú không chứng minh được hiệu quả phòng dị ứng.
● Không khuyến cáo sử dụng sữa công thức đậu nành như biện pháp phòng ngừa dị ứng thực phẩm.

Kết luận

Phân biệt đúng giữa dị ứng thực phẩm và không dung nạp thực phẩm là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe. Việc thăm khám và làm xét nghiệm chuyên khoa giúp xác định chính xác nguyên nhân và xây dựng chế độ ăn phù hợp, tránh những nguy cơ không đáng có.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Sicherer SH, Sampson HA. (2018). Food allergy: A review and update. Journal of Allergy and Clinical Immunology.

  2. World Health Organization. (2023). Allergy prevention and immune development. WHO.

  3. NIAID. (2010). Guidelines for the diagnosis and management of food allergy.

  4. Burnett T, et al. (2017). Pollen-food allergy syndrome. Clinical Reviews in Allergy & Immunology.

  5. Boyce JA, et al. (2011). Guidelines for the diagnosis and management of food allergy in children.

  6. WHO. (2021). Infant and young child feeding: Key recommendations.

Đang xem: DỊ ỨNG THỰC PHẨM VÀ KHÔNG DUNG NẠP THỰC PHẨM