MỤC LỤC
Chế độ ăn ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư vú?
Những thực phẩm nên ưu tiên và những thực phẩm cần hạn chế
Đồ uống có làm tăng nguy cơ ung thư vú không?
Ba thay đổi chế độ ăn đơn giản giúp giảm nguy cơ ung thư vú
Kết luận
Tài liệu tham khảo
Chế độ ăn uống hằng ngày có thể tác động đáng kể đến nguy cơ ung thư vú, ngay cả khi không có tiền sử gia đình. Các bằng chứng dịch tễ học cho thấy khoảng 30% trường hợp ung thư vú liên quan đến những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, trong đó dinh dưỡng và lối sống đóng vai trò quan trọng.
● Chế độ ăn lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ ung thư vú và cải thiện sức khỏe tổng thể.
● Thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và rượu là những yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận.
● Trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt có vai trò bảo vệ nhờ giàu chất xơ và chất chống oxy hóa.
● Thay đổi nhỏ nhưng duy trì lâu dài mang lại lợi ích bền vững.
Chế độ ăn ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư vú?
Các nghiên cứu quan sát quy mô lớn cho thấy chế độ ăn có thể điều chỉnh môi trường nội tiết, tình trạng viêm và stress oxy hóa - những cơ chế liên quan đến sự hình thành và tiến triển của ung thư vú [1]. Tuy nhiên, nhận thức cộng đồng về mối liên hệ này còn hạn chế; chỉ khoảng một phần tư phụ nữ nhận biết rằng ăn uống lành mạnh có thể góp phần giảm nguy cơ ung thư vú.
Những thực phẩm nên ưu tiên để giảm nguy cơ ung thư vú là gì?
Chế độ ăn giàu thực phẩm có nguồn gốc thực vật được ghi nhận liên quan đến nguy cơ ung thư vú thấp hơn:
● Trái cây và rau củ: cung cấp chất xơ, vitamin và polyphenol chống oxy hóa.
● Ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu: hỗ trợ chuyển hóa và cân bằng hormone.
● Cá và gia cầm: nguồn protein nạc, ít chất béo bão hòa.
Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy tiêu thụ nhiều trái cây và rau củ có liên quan đến giảm nguy cơ ung thư vú [2]. Trước đó, nghiên cứu năm 2018 ghi nhận phụ nữ ăn trên 5,5 khẩu phần rau quả mỗi ngày có nguy cơ thấp hơn so với nhóm ăn dưới 2,5 khẩu phần [3].
Những thực phẩm nào cần hạn chế?
Ngược lại, một số nhóm thực phẩm có liên quan đến nguy cơ cao hơn:
● Thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt nguội, thịt xông khói): được WHO xếp vào nhóm chất gây ung thư ở người [4].
● Thịt đỏ (bò, heo, cừu): thuộc nhóm có khả năng gây ung thư khi tiêu thụ thường xuyên.
Theo nhận định của các chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng, chế độ ăn ít qua chế biến, tập trung vào rau củ và ngũ cốc nguyên hạt được xem là lựa chọn lành mạnh hơn so với khẩu phần giàu thịt chế biến và chất béo không lành mạnh.
Vai trò của đậu nành đối với ung thư vú ra sao?
Đậu nành chứa isoflavone – hợp chất thực vật có cấu trúc tương tự estrogen. Một số nghiên cứu tại châu Á cho thấy phụ nữ tiêu thụ đậu nành thường xuyên có nguy cơ ung thư vú thấp hơn. Tuy nhiên, mối liên hệ này chưa được khẳng định rõ ràng ở các quần thể phương Tây, và hiện chưa có khuyến cáo bắt buộc bổ sung đậu nành để phòng ngừa ung thư vú [5].
Đồ uống có làm tăng nguy cơ ung thư vú không?
Thức uống chứa đường
Các loại đồ uống có đường có thể góp phần tăng cân và béo phì - yếu tố nguy cơ đã được chứng minh của ung thư vú, đặc biệt sau mãn kinh.
Rượu
Rượu là yếu tố nguy cơ được xác nhận rõ ràng:
● Uống 1 đơn vị rượu/ngày làm tăng nguy cơ ung thư vú khoảng 7 - 10%.
● Uống 2 - 3 đơn vị/ngày làm nguy cơ tăng khoảng 20% [6].
Ba thay đổi chế độ ăn đơn giản giúp giảm nguy cơ ung thư vú
Ăn nhiều trái cây và rau củ
Theo khuyến nghị của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS):
● Ít nhất 2,5 - 3 chén rau củ mỗi ngày
● 1,5 - 2 chén trái cây mỗi ngày
Nên ưu tiên thực phẩm tươi, nguyên chất thay vì sản phẩm đóng hộp hoặc chế biến sẵn.
Hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn
● Thay thế bằng cá, gia cầm hoặc protein từ thực vật.
● Nếu sử dụng thịt đỏ, nên hạn chế tần suất và khẩu phần.
Tránh hoặc hạn chế tối đa rượu
ACS khuyến nghị phụ nữ không nên vượt quá 1 đơn vị rượu/ngày, tương đương:
● 355 ml bia
● 148 ml rượu vang
● 44 ml rượu mạnh
Cân bằng dinh dưỡng và hoạt động thể chất có quan trọng không?
Bên cạnh ăn uống, duy trì cân nặng hợp lý và hoạt động thể chất thường xuyên là yếu tố không thể thiếu. Các khuyến cáo hiện nay đề xuất ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức độ vừa mỗi tuần, giúp điều hòa hormone và cải thiện sức khỏe chuyển hóa [7].
Kết luận
Chế độ ăn khoa học, kiểm soát cân nặng và duy trì vận động đều đặn là những yếu tố nền tảng giúp giảm nguy cơ ung thư vú và nhiều bệnh mạn tính khác, đồng thời nâng cao chất lược sống tổng thể.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
World Health Organization. (2023). Diet, nutrition and cancer prevention.
Farvid MS, et al. (2021). Fruit and vegetable consumption and breast cancer risk. BMJ.
Zhang X, et al. (2018). Fruit and vegetable intake and breast cancer risk. International Journal of Cancer.
IARC, World Health Organization. (2015). Carcinogenicity of the consumption of red meat and processed meat.
Messina M. (2016). Soy foods, isoflavones, and breast cancer risk. Nutrients.
Seitz HK, Stickel F. (2012). Molecular mechanisms of alcohol-mediated carcinogenesis. Nature Reviews Cancer.
American Cancer Society. (2024). Nutrition and physical activity guidelines for cancer prevention.


